LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

carving - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

carving Ý nghĩa của Từ

  • để tạo hình hoặc cắt một cái gì đó thành hình dạng cụ thể
  • tạo ra một bức tượng hoặc khắc
  • chuẩn bị hoặc phục vụ thức ăn bằng cách cắt
Illustration for this word

carving Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

carving Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɑːv/
Mỹ /kɑrv/
Tiết
carve

carving Từ nguyên của Từ

carve = car- (từ tiếng Latinh 'carvare' có nghĩa là cắt) + -ve (hậu tố động từ). Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'ceorfan' → tiếng Pháp cổ 'carver' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một người thợ thủ công khéo léo đang tạo hình gỗ bằng một công cụ tinh vi, chuyển mình một cách mượt mà từ một khối gỗ sang nghệ thuật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm chắc thanh dao và giữ khối gỗ ở vị trí cố định. Lưỡi dao trượt trên bề mặt, move từng đường cắt một, nghe tiếng gỗ rỗng đi và thấy bụi bay. Mình di chuyển tư thế, điều chỉnh grip và xoay cổ tay để theo đường viền. Dần dần hình dạng hiện ra từ những vết cắt nhỏ, và mình tiếp tục với sự tập trung.

Ngữ Cảnh Thực Tế

carve có nghĩa là tạo hình hoặc chạm khắc một thứ gì đó bằng cách cắt bỏ vật liệu để thành hình dáng xác định. Thợ khắc thường dùng dao, búa, dao cắt để mài dũa gỗ hoặc đá thành tác phẩm. Nó cũng được dùng khi chuẩn bị thức ăn bằng cách cắt lát. Theo nghĩa bóng, nó có thể ám chỉ việc mở đường, tạo một chỗ đứng trong một lĩnh vực. Từ gốc liên quan đến tiếng Anh cổ và tiếng Pháp cổ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng carve để mô tả việc tạo hình bằng cách loại bỏ vật liệu, không phải chỉ cắt. 2) Trong ẩm thực, có nghĩa là cắt thành miếng. 3) Thành ngữ thường gặp: carve a statue, carve out a niche, carve up the roast. 4) Không nhầm với cut; carve nhấn mạnh sự tinh xảo và kế hoạch. 5) Dạng bị động hiếm gặp; chủ động thường được ngụ ý.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • carve chỉ liên quan đến điêu khắc
  • carve và cut có thể hoán đổi trong mọi ngữ cảnh
  • carve luôn là công việc thô cứng, không tinh tế
  • phải loại bỏ vật liệu để khắc tượng
  • carve out có nghĩa chiếm không gian của người khác

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học carve cần hiểu nó ám chỉ sự biến đổi chính xác thông qua loại bỏ vật liệu và khác với cut thông thường; nhớ các cụm như carve out một niche.

Mẹo Học

  • 6 mục
  • Kết nối carve với điêu khắc và ẩm thực
  • Luyện dùng figurative như carve out một niche
  • Cụm từ cố định với công cụ (dao, dao khắc)
  • So sánh với cut, shape, trim
  • Chú ý cách dùng chủ động/bị động

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'carving'?

A.Eating
B.Running
C.Sculpting
D.Sleeping
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'carving' correctly?

A.I am building a sandcastle at the beach.
B.He is driving a car to work.
C.They are painting a house green.
D.She is carving a delicious cake for dessert.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'carving'?

A.Repairing
B.Engraving
C.Melting
D.Destroying
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite (antonym) for 'carving'?

A.Sewing
B.Building
C.Writing
D.Cooking
Bước 5: Thành thạo

In which real-life context would you typically see 'carving'?

A.Drawing a picture
B.Writing a letter
C.Singing a song
D.Sculpting a statue

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Found in the Digital Disruption

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.06 · 2:43 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Shape of Our Large Cycles

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 4:08 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ