pumpkin - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tử gốc: pomp- + -kin; Nguồn gốc lịch sử: pompion/pompon từ tiếng Pháp cổ; tiếng Anh trung cổ pompion; Latin peponem, Hy Lạp pepon; Hình ảnh ghi nhớ: hình dung bí ngô cam tươi được chạm khắc và thắp sáng thành đèn lồng Halloween.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQbí ngô là một loại quả tròn màu cam, thường được dùng để làm bánh bí ngô và súp bí ngô. Vào lễ hội Halloween, bí ngô thường được khắc thành đèn lồng jack-o'-lantern. Trong tiếng Anh, pumpkin cũng có thể là một từ xưng hô trìu mền đối với người thân, như my pumpkin, nhưng cách dùng này ít phổ biến ở Việt Nam. Người học nên nhớ một số cụm từ như pumpkin pie, pumpkin soup để nghe nói tự nhiên.
Người học tiếng Anh Việt thường nghĩ pumpkin có thể dùng ở mọi ngữ cảnh, nhưng thực tế là các nghĩa thân mật ít gặp và cần chú ý vào ngữ cảnh.
What does the word 'pumpkin' refer to?
Which of the following sentences uses the word 'pumpkin' correctly?
Which word is a synonym of 'pumpkin'?
What is the opposite of 'pumpkin'?
In what real-life context would you commonly see a pumpkin used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật