cascara - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'casca' có nghĩa là 'vỏ' trong tiếng Latin; (b) Bắt nguồn từ Latin sang tiếng Tây Ban Nha và sau đó là tiếng Anh. (c) Hãy tưởng tượng một cái cây với lớp vỏ thô ráp gỡ ra từng dải thanh thoát, thu thập những mảnh khô để pha chế một loại thức uống thơm ngon, tươi mát và tràn đầy sinh lực như một buổi sáng mùa xuân.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCascara trong tiếng Anh có ba nghĩa liên quan. Đầu tiên, nó thường chỉ vỏ cây khô được dùng làm laxative, được gọi Cascara Sagrada. Thứ hai, cascara mô tả hương vị hoặc chiết xuất từ vỏ cascara được dùng để nêm nếm thức ăn hoặc làm tincture. Gần đây, cascara ngày càng phổ biến trong đồ uống đặc sắc, và nhiều quán cà phê có đồ uống hoặc trà làm từ vỏ quả cà phê khô thay vì vỏ bark. Cuối cùng, trong văn hóa cà phê, cascara có thể chỉ một loại đồ uống pha từ cascara hoặc roast có hương cascara.
Đối với người Việt học tiếng Anh: cascara có ba nghĩa khác nhau; ngữ cảnh và collocation giúp phân biệt.
What is the definition of 'cascara'?
Choose the correct sentence that uses 'cascara' appropriately.
Which word is most similar to 'cascara'?
What is the opposite of 'cascara'?
Can you think of a real-life context where this word might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật