casting - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'cast' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ceast' có nghĩa là 'ném'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung bình → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người có cánh tay mạnh đang ném một cái lưới đánh cá ra xa xuống nước; điều này giúp nhớ lại sức mạnh của việc 'ném' một cái gì đó.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nắm chặt công cụ và di chuyển cổ tay theo một cung thẳng, quen thuộc. Tôi đẩy mạnh, chuyển trọng tâm và điều chỉnh động tác để mọi thứ vừa tầm với. Khoảnh khắc buông ra giống như một quyết định nhỏ, nỗ lực gặp mặt với sự tập trung để đạt kết quả. Rồi các diễn viên lần lượt bước vào khung hình, cast dần hiện lên trong tâm trí và cảnh diễn bắt đầu sống động.
Cast có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Là động từ, có nghĩa là ném mạnh một vật, ví dụ cast a fishing line hoặc cast a shadow. Cũng có nghĩa là đúc một vật bằng cách đổ chất lỏng vào khuôn (casting). Là danh từ, cast chỉ tập thể các diễn viên của một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.
Người Việt cần phân biệt ngữ cảnh để hiểu đúng ba nghĩa của cast: ném, đúc và dàn diễn viên; luyện tập với cụm từ cố định giúp tránh nhầm lẫn.
What is the meaning of 'casting'?
In which sentence is 'casting' used correctly?
What is a synonym for 'casting'?
What is an antonym for 'casting'?
In what real-life context would 'casting' be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật