LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

casting - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

casting Ý nghĩa của Từ

  • ném cái gì đó mạnh mẽ
  • hình thành một vật thể bằng cách đổ chất lỏng vào khuôn
  • một nhóm diễn viên trong một vở kịch hoặc bộ phim
Illustration for this word

casting Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

casting Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɑːst/
Mỹ /kæst/
Tiết
cast

casting Từ nguyên của Từ

Gốc 'cast' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ceast' có nghĩa là 'ném'. Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung bình → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một người có cánh tay mạnh đang ném một cái lưới đánh cá ra xa xuống nước; điều này giúp nhớ lại sức mạnh của việc 'ném' một cái gì đó.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm chặt công cụ và di chuyển cổ tay theo một cung thẳng, quen thuộc. Tôi đẩy mạnh, chuyển trọng tâm và điều chỉnh động tác để mọi thứ vừa tầm với. Khoảnh khắc buông ra giống như một quyết định nhỏ, nỗ lực gặp mặt với sự tập trung để đạt kết quả. Rồi các diễn viên lần lượt bước vào khung hình, cast dần hiện lên trong tâm trí và cảnh diễn bắt đầu sống động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cast có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Là động từ, có nghĩa là ném mạnh một vật, ví dụ cast a fishing line hoặc cast a shadow. Cũng có nghĩa là đúc một vật bằng cách đổ chất lỏng vào khuôn (casting). Là danh từ, cast chỉ tập thể các diễn viên của một vở kịch, phim hoặc chương trình truyền hình.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Nhớ ba nghĩa chính: ném, đúc, dàn diễn viên.
  • 2) Cụm từ thường gặp: cast a shadow, cast a vote, cast doubt.
  • 3) Quá khứ/ quá khứ phân từ là cast.
  • 4) Danh từ cast chỉ dàn diễn viên, không phải ê-kip.
  • 5) Phát âm /kæst/; chú ý không nhầm với caste.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ cast chỉ là ném; nó còn ám chỉ dàn diễn viên và đúc.
  • Hiểu nhầm quá khứ thành casted.
  • Nhầm lẫn caste với cast trong câu.
  • Quên rằng cast có nghĩa liên quan đến người và vật.
  • Khó phân biệt nghĩa dựa trên ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt ngữ cảnh để hiểu đúng ba nghĩa của cast: ném, đúc và dàn diễn viên; luyện tập với cụm từ cố định giúp tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa: ném, đúc, dàn diễn viên.
  • Luyện các collocation: cast a shadow, cast a vote, cast doubt.
  • Quá khứ/ quá khứ phân từ là cast.
  • Cast chỉ dàn diễn viên, không phải đội ngũ sản xuất.
  • Phân biệt cast và caste bằng ngữ cảnh và phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'casting'?

A.Constructing
B.Casting off
C.Casting a spell
D.Making a mold
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'casting' used correctly?

A.She was casting off her old clothes.
B.He was constructing a new building.
C.They were playing catch.
D.I was watering the plants.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'casting'?

A.Assembling
B.Breaking
C.Creating
D.Destroying
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'casting'?

A.Dismantling
B.Forming
C.Building
D.Molding
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'casting' be used?

A.Taking a walk
B.Playing a sport
C.Casting a metal sculpture
D.Watching a movie

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Little Wheel That Built Us

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.25 · 1:13 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Echoes of the Postwar Kitchen

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.30 · 3:00 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Grange at Red Hill: A Farmer's Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.28 · 3:17 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ