LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

spell - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

spell Ý nghĩa của Từ

  • viết hoặc nói các chữ cái của một từ theo đúng thứ tự
  • thực hiện ảnh hưởng ma thuật
  • một khoảng thời gian ngắn tập trung vào một hoạt động cụ thể
Illustration for this word

spell Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

spell Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /spɛl/
Mỹ /spɛl/
Tiết
spell

spell Từ nguyên của Từ

spell = spell (viết chữ) + -ing (hành động); từ tiếng Anh cổ 'spellian' (kể, thuật lại) → tiếng Anh trung đại 'spellen' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những chữ cái phức tạp đan xen với nhau, tạo thành một câu thần chú ma thuật.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nhắm mắt, hít một nhịp và mở mắt đặt bút xuống giấy. Tôi di chuyển các chữ cái lần lượt thành đúng thứ tự, để chúng hợp lại thành một từ, và mỗi động tác cảm thấy như cố gắng move nhẹ nhàng. Tôi cảm thấy một chút nỗ lực, sự kiểm soát và quyết định về tốc độ cùng lực nhấn. Khi từ xuất hiện, tôi hiểu hành động đánh vần đã biến suy nghĩ thành chữ có thể đọc được.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Spell có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Là động từ, nó có nghĩa là đánh vần hoặc đọc từng chữ của một từ theo đúng trình tự, ví dụ đánh vần tên của bạn khi điền vào mẫu hoặc đánh vần một từ khó trong bài kiểm tra. Là danh từ, spell có thể chỉ một câu chú thuật ma thuật hoặc một khoảng thời gian ngắn tập trung cho một hoạt động, như một chuỗi đọc sách hoặc luyện tập. Cụm từ như 'spell out' có nghĩa diễn đạt rõ ràng từng chữ một. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ spellian, có nghĩa kể lại.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Spell nhằm chỉ thứ tự chữ cái, không chỉ cách phát âm của từ.
  • Spell là danh từ có thể ám chỉ một câu chú thuật hoặc một khoảng thời gian ngắn.
  • Sử dụng 'spell out' để phát âm hoặc viết từng chữ rõ ràng.
  • Đừng nhầm giữa đánh vần với phép thuật.
  • Lưu ý sự khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Spell không chỉ là phát âm; nó liên quan đến thứ tự chữ cái.
  • Spell thường bị xem là phép thuật, bỏ qua nghĩa thông thường.
  • spell out không phải lúc nào cũng là đánh vần chữ cái; có khi để giải thích từng chữ.
  • Spell danh từ không nhất thiết là một khoảng thời gian dài.
  • Chính tả và phát âm có thể ảnh hưởng lẫn nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ spell là phép thuật; giải thích cách đánh vần và các nghĩa thời gian sẽ giúp học viên hiểu đúng.

Mẹo Học

  • Luyện tập đánh vần tên và từ thông dụng bằng cách đọc to.
  • Nhớ ba nghĩa của từ spell: viết chữ, phép thuật, và khoảng thời gian ngắn.
  • Dùng 'spell out' để đánh vần từng chữ một.
  • Ghi lại từ dễ viết sai và kiểm tra chính tả.
  • So sánh chính tả Mỹ và Anh để nhận biết khác biệt.
  • Đọc to để kết nối đánh vần với phát âm.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'spell'?

A.Mercury
B.Period of time during which something lasts or is done
C.Plant
D.Furniture
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'spell' used correctly?

A.She bought a new spell of chairs for the living room.
B.He wanted to spell a book during the weekend.
C.His favorite spell is soccer.
D.The teacher asked the students to spell the word correctly.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'spell'?

A.Mess
B.Expedition
C.Interval
D.Routine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'spell'?

A.Fragment
B.Conceal
C.Cure
D.Permanent
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context might you hear the word 'spell'?

A.In a spelling bee competition
B.At a construction site
C.During a music concert
D.At a beach party

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Taxi to Main Street

Taxi Ride

2026.04.07 · 0:38 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ