spell - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
spell = spell (viết chữ) + -ing (hành động); từ tiếng Anh cổ 'spellian' (kể, thuật lại) → tiếng Anh trung đại 'spellen' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng những chữ cái phức tạp đan xen với nhau, tạo thành một câu thần chú ma thuật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi nhắm mắt, hít một nhịp và mở mắt đặt bút xuống giấy. Tôi di chuyển các chữ cái lần lượt thành đúng thứ tự, để chúng hợp lại thành một từ, và mỗi động tác cảm thấy như cố gắng move nhẹ nhàng. Tôi cảm thấy một chút nỗ lực, sự kiểm soát và quyết định về tốc độ cùng lực nhấn. Khi từ xuất hiện, tôi hiểu hành động đánh vần đã biến suy nghĩ thành chữ có thể đọc được.
Spell có nhiều nghĩa trong tiếng Anh. Là động từ, nó có nghĩa là đánh vần hoặc đọc từng chữ của một từ theo đúng trình tự, ví dụ đánh vần tên của bạn khi điền vào mẫu hoặc đánh vần một từ khó trong bài kiểm tra. Là danh từ, spell có thể chỉ một câu chú thuật ma thuật hoặc một khoảng thời gian ngắn tập trung cho một hoạt động, như một chuỗi đọc sách hoặc luyện tập. Cụm từ như 'spell out' có nghĩa diễn đạt rõ ràng từng chữ một. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ spellian, có nghĩa kể lại.
Người Việt có thể nghĩ spell là phép thuật; giải thích cách đánh vần và các nghĩa thời gian sẽ giúp học viên hiểu đúng.
What is the meaning of the word 'spell'?
In which sentence is the word 'spell' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'spell'?
What is the opposite of 'spell'?
In what real-life context might you hear the word 'spell'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật