nets - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
net = từ 'net' (tiếng Anh cổ) + hậu tố '-ted' chỉ 'bị bắt'. Nguồn gốc: Latin 'retis' → Pháp cổ 'net' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ngư dân đang quăng một cái lưới lớn xuống nước để bắt cá, cái lưới trải rộng ra để ch捕 chúng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi quỳ bên mạn thuyền, đẩy lưới ra trước và để các mắt lưới mở rộng trên mặt nước. Tôi kéo các cạnh, điều chỉnh các nút thắt và giữ cho lưới căng khi nó mở rộng trên mặt nước. Nỗ lực ấy dần biến thành sự tập trung; tôi dịch nhẹ trọng lượng cơ thể và xem lưới mang về những gì. Cuối cùng tôi ghi lại thành quả và chi phí trên một bảng, phần còn lại là lợi nhuận ròng cho thấy cách làm việc biến thành kết quả.
Tiếng Anh từ net có ba nghĩa chính. Danh từ là một cái lưới làm từ dây thừng để bắt cá hay côn trùng; cũng có nghĩa là một hệ thống để bắt giữ động vật, như lưới đánh cá. Động từ net chỉ lợi nhuận ròng sau khi trừ chi phí. Người học thường nhầm với từ network hoặc hiểu nhầm lợi nhuận ròng. Hình dung: một chiếc lưới vươn rộng để bắt cá, lợi nhuận ròng là phần còn lại sau chi phí.
Người học tiếng Việt có thể nhầm lưới, lợi nhuận ròng và mạng lưới. Cần phân biệt ngữ cảnh để dùng đúng nghĩa.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật