LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

casual - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

casual Ý nghĩa của Từ

  • thư giãn và không chính thức
  • không nghiêm trọng hoặc nghiêm túc
  • xảy ra tình cờ
Illustration for this word

casual Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

casual Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæʒ.ʊ.əl/
Mỹ /ˈkæʒ.u.əl/
Tiết
casual

casual Từ nguyên của Từ

casual = casu- (từ tiếng Latin 'casus' có nghĩa là 'cơ hội, tai nạn') + -al (hậu tố tạo tính từ). Xuất phát từ tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ sang tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một buổi gặp gỡ thoải mái mà bạn bè tình cờ gặp nhau, cười đùa và tận hưởng cuộc trò chuyện thoải mái mà không cần hình thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thả lỏng cổ áo, đẩy cửa và bước vào một căn phòng đã mang vẻ thoải mái. Cuộc trò chuyện chuyển sang những câu đùa và chi tiết nhỏ, không có gì nặng nề. Bầu không khí thư thái, ta keep mọi thứ thật đơn giản và để mọi việc tự diễn ra. Nếu có ý tưởng phát sinh ngẫu nhiên, ta adjust nó và không gắn với kế hoạch cứng nhắc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Casual luôn có nghĩa là thô, không trang trọng, hoặc xảy ra một cách thoải mái mà không lên kế hoạch. Nó có thể mô tả trang phục, cuộc trò chuyện, hoặc thái độ thư giãn. Nguồn gốc của casual đến từ casus (ngẫu nhiên, tình huống) qua Latin và French cổ rồi vào tiếng Anh hiện đại. Trong tiếng Việt, cách dùng casual phổ biến trong từ vựng thời trang và giao tiếp thân mật; tuy nhiên người học cần phân biệt casual với 'tình cờ/ngẫu nhiên' bằng cách dùng từ ngữ phù hợp như ngẫu nhiên hoặc by chance.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Casual được dùng cho giọng điệu, trang phục và thái độ thoải mái; không phù hợp cho văn bản formal.
  • Tránh nhầm casual với careless (ẩu) hay formal (trang trọng).
  • Trong thời trang, casual wear mô tả trang phục giản dị.
  • Trong giao tiếp, giọng casual mang tính gần gũi nhưng không phải lúc nào cũng phù hợp.
  • Khi muốn nói sự kiện xảy ra ngẫu nhiên, dùng từ ngẫu nhiên hoặc by chance, không dùng casual.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Casual luôn có nghĩa là thô, không trang trọng.
  • Casual và careless là hai nghĩa như nhau.
  • Casual là đối nghịch với formal ở mọi ngữ cảnh.
  • Casual luôn mang nghĩa ngẫu nhiên.
  • Casual có thể thay thế formal trong văn bản chính thức.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể hiểu casual là 'thông thường', nhưng cần phân biệt ngữ cảnh: casual trong trang phục/phong cách giao tiếp là một chuyện, còn casual như 'by chance' sẽ dùng từ khác như ngẫu nhiên/by chance.

Mẹo Học

  • Nghe và đọc ví dụ bản ngữ để cảm nhận sự khác biệt ngữ đăng.
  • Luyện câu ngắn, casual riêng biệt với văn bản formal.
  • Ghi chú xem casual liên quan đến trang phục hay giọng nói.
  • Quan sát các cụm như casual Friday để hiểu chính sách.
  • So sánh casual với informal để nắm sắc thái.
  • Tạo một từ điển nhỏ theo ngữ cảnh dùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'casual'?

A.Formal
B.Strict
C.Relaxed
D.Serious
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'casual' used correctly?

A.He wore a casual suit to the wedding.
B.She received a casual warning from her boss.
C.They had a casual dinner at a fancy restaurant.
D.The situation required a casual approach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'casual'?

A.Formal
B.Informal
C.Elegant
D.Structured
Bước 4: Từ trái nghĩa

How does the word 'casual' apply in real-world situations?

A.Casually chatting with a friend at a cafe
B.Formally giving a presentation at work
C.Cautiously driving in heavy traffic
D.Strictly following a set of rules
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a situation where being 'casual' is appropriate?

A.Leading a company's board meeting
B.Discussing weekend plans with a close friend
C.Attending a black-tie gala event
D.Participating in a job interview

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a Formal Suit

Shopping in Store

2025.10.30 · 0:26 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Asking for Help with a Jacket

Asking for Help

2025.10.09 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Preparing for a Client Presentation

Workplace Meeting

2026.03.08 · 1:14 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Dating Apps Shape Attitudes

Opinion & Ideas

2026.02.04 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
School Picnic Arrangements and Photo Opportunity

Parenting & Education

2025.12.06 · 1:08 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ