LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

catalog - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

catalog Ý nghĩa của Từ

  • một danh sách đầy đủ các mục, thường được sắp xếp theo hệ thống
  • tạo danh sách hoặc ghi chép các mục
Illustration for this word

catalog Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

catalog Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæt.əl.ɒg/
Mỹ /ˈkæt.əl.ɔɡ/
Tiết
catalog

catalog Từ nguyên của Từ

cat- = xuống dưới, log = kể lại. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latinh → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một thủ thư ngồi với một cuộn dài (log) để kể và sắp xếp tất cả sách trong thư viện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình nắm cạnh kệ và di chuyển từng món đồ, nhịp tay điều chỉnh từng vị trí. Trong đầu, mình quay từng món một và cảm thấy một danh mục nhỏ đang hình thành. Mình điều chỉnh thứ tự, đẩy ở đây, kéo ở kia, quyết định nơi đặt mỗi thứ và cảm giác khi nó được dùng. Dừng lại và giữ cho đường thẳng, khoảnh khắc đó trở thành một hướng dẫn có thể dùng được, một bản ghi rõ ràng để tham khảo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Danh mục là danh sách đầy đủ các mục, thường được sắp xếp có hệ thống để dễ tra cứu. Có thể gặp danh mục sản phẩm của một cửa hàng, danh mục thư viện hoặc danh mục trong cơ sở dữ liệu. Động từ catalog có nghĩa là lập danh sách hoặc ghi chép các mục một cách có trật tự. Từ này gợi ý sự tổ chức và dễ tiếp cận, khuyến khích người dùng duyệt và so sánh các mục.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng catalog cho danh sách đầy đủ hoặc động từ có nghĩa là lập danh sách. Lưu ý sự khác biệt với catalogue tùy vùng miền. Trong ngữ cảnh cơ sở dữ liệu thường dùng catalog. Không nhầm với category hoặc classification. Dạng số nhiều dùng catalogs. Tóm lại: danh sách được tổ chức và có thể duyệt.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa catalog và catalogue theo vùng miền
  • Cho rằng catalog chỉ là một sản phẩm duy nhất
  • Nhầm lẫn catalog với categorize
  • Không phân biệt giữa danh mục in và danh mục trong cơ sở dữ liệu
  • Dùng Catalog ở trường hợp không phù hợp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, danh mục thường là danh sách có hệ thống; phân biệt rõ giữa danh mục (n) và hành động catalog (v) và các bối cảnh cơ sở dữ liệu.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung danh mục như kệ sách có thể xem được
  • Phân biệt danh mục (n) và cataloging (v)
  • Thực hành với ví dụ thực tế: danh mục cửa hàng, danh mục thư viện, danh mục cơ sở dữ liệu
  • Lưu ý khác biệt chính tả giữa khu vực
  • Sử dụng cụm từ như catalog entry, database catalog, cataloging process
  • Tạo một từ điển nhỏ các thuật ngữ liên quan

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'catalog'?

A.A book
B.An animal
C.A list of items
D.A type of tree
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'catalog' used correctly?

A.The catalog jumped over the moon.
B.He bought a catalog for his pet cat.
C.She decided to catalog her thoughts in a journal.
D.I need to catalog a new flower in my garden.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym for 'catalog'?

A.Disconnect
B.Register
C.Expand
D.Refuse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'catalog'?

A.Record
B.Omit
C.Compile
D.Arrange
Bước 5: Thành thạo

How might a library use a catalog?

A.To pay bills
B.To repair books
C.To cook food
D.To search for books

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Jump

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.10.08 · 2:59 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ