caterpillar - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'cater' (nghĩa là 'thức ăn') + 'pillar' (từ tiếng Latinh 'pila' nghĩa là 'cột'). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh trung đại 'caterpiller' (cater + pillar) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'catepelose'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con côn trùng mập mạp và có lông bám vào nhánh cây, ăn lá, tượng trưng cho sự biến đổi thành một con bướm xinh đẹp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQSâu bướm là giai đoạn ấu trùng của bướm và đêm. Nó nở từ một trứng, ăn lá rất nhiều khi lớn lên và thay da nhiều lần trước khi vào giai đoạn nhộng. Từ caterpillar gợi lên hình ảnh chuyển đổi đầy sống động và thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự phát triển dần dần của một người hoặc một dự án.
Người học tiếng Việt có thể nhầm sâu bướm với các giai đoạn ấu trùng khác hoặc hiểu sai ý nghĩa ẩn dụ. Nhấn mạnh đây là giai đoạn ấu trùng cụ thể trước khi nhộng.
What does the word 'caterpillar' mean?
Identify the sentence that correctly uses 'caterpillar'.
Which word is most similar to 'caterpillar'?
What is the opposite of 'caterpillar'?
Can you think of a real-life context where someone would talk about a caterpillar?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật