LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

caterpillar - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

caterpillar Ý nghĩa của Từ

  • giai đoạn ấu trùng của bướm hoặc ngài
  • một con côn trùng mập mạp, có đoạn trước khi trở thành bướm
  • thứ đang ở trong giai đoạn biến hóa
Illustration for this word

caterpillar Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

caterpillar Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkætəˌpɪlə/
Mỹ /ˈkætərˌpɪlɚ/
Tiết
caterpillar

caterpillar Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'cater' (nghĩa là 'thức ăn') + 'pillar' (từ tiếng Latinh 'pila' nghĩa là 'cột'). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Anh trung đại 'caterpiller' (cater + pillar) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'catepelose'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con côn trùng mập mạp và có lông bám vào nhánh cây, ăn lá, tượng trưng cho sự biến đổi thành một con bướm xinh đẹp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sâu bướm là giai đoạn ấu trùng của bướm và đêm. Nó nở từ một trứng, ăn lá rất nhiều khi lớn lên và thay da nhiều lần trước khi vào giai đoạn nhộng. Từ caterpillar gợi lên hình ảnh chuyển đổi đầy sống động và thường được dùng như một phép ẩn dụ cho sự phát triển dần dần của một người hoặc một dự án.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Caterpillar là danh từ; không dùng làm động từ.
  • •Số nhiều: caterpillars.
  • • Trong bối cảnh sinh học, ghép với metamorphosis hoặc chrysalis.
  • • Phân biệt với bướm/bọ sau ở dạng trưởng thành.
  • • Dùng trong ẩn dụ để nhấn mạnh sự thay đổi dần dần.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sâu bướm luôn trở thành bướm.
  • Mọi sâu bướm đều biến thành bướm.
  • Sâu bướm chỉ chỉ những con côn trùng ăn lá.
  • Từ này không được dùng như phép ẩn dụ.
  • Trong sinh học không có thuật ngữ liên quan.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm sâu bướm với các giai đoạn ấu trùng khác hoặc hiểu sai ý nghĩa ẩn dụ. Nhấn mạnh đây là giai đoạn ấu trùng cụ thể trước khi nhộng.

Mẹo Học

  • Hình dung sâu bướm ăn lá để ghi nhớ.
  • Kết nối với sự biến đổi thành nhộng.
  • Dùng câu về sự phát triển dần dần.
  • Nhớ dạng số nhiều sâu bướm.
  • Phân biệt giữa sinh học và ẩn dụ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'caterpillar' mean?

A.The larval stage of a moth or butterfly
B.A type of butterfly
C.A small insect
D.A kind of plant
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the sentence that correctly uses 'caterpillar'.

A.The caterpillar danced gracefully in the sky.
B.She ate a caterpillar for breakfast.
C.The caterpillar is the early stage of a butterfly's life cycle.
D.They discovered a caterpillar living in the tree trunk.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'caterpillar'?

A.Cocoon
B.Pupa
C.Larva
D.Chrysalis
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'caterpillar'?

A.Butterfly
B.Moth
C.Insect
D.Egg
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone would talk about a caterpillar?

A.The young child loved watching the caterpillar crawl on the leaf.
B.A butterfly just emerged from its chrysalis.
C.They planted a garden full of colorful flowers.
D.An artist painted a beautiful landscape.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Parent-Teacher Chat About a Child's Transition

Parenting & Education

2025.11.01 · 1:05 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ