LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leaf - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leaf Ý nghĩa của Từ

  • một cấu trúc phẳng của một cây thường có màu xanh và gắn vào thân
  • một phần của sách hoặc tài liệu
  • lật trang
Illustration for this word

leaf Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leaf Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /liːf/
Mỹ /liːf/
Tiết
leaf

leaf Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: leaf (tiếng Anh cổ 'lēaf'). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc lá xanh tươi đang bay trong gió, biểu tượng cho sự sống và sự tăng trưởng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy một lá và giữ nó giữa ngón cái và ngón trỏ, để mép lá nằm gần lòng bàn tay. Tôi nghiêng nó về phía ánh sáng, chỉnh lại cách cầm và thấy màu xanh thay đổi khi các gân lá đón sáng. Rồi tôi đặt lá xuống và lật trang tiếp theo của một cuốn sổ, chuyển động mềm ấy đồng điệu với việc lật trang sách. Cảm giác của lá còn đọng ở đầu ngón tay, và tôi nhận ra hành động nhỏ này phản chiếu cách chúng ta giữ sự chú ý di chuyển giữa trang và cây cối.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leaf có hai nghĩa chính. Thứ nhất là lá của một cây, một mảng mỏng, thường xanh và gắn ở thân, tham gia vào quang hợp. Thứ hai là một trang giấy trong sách hoặc bản thảo, tức là một trang có thể được lật lên. Trong tiếng Anh còn có thành ngữ turn over a leaf để lật trang. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ lēaf. Người Việt học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa leaf và leaves, hoặc nhầm leaf với leaflet (tờ rơi).

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Leaf có hai nghĩa: phần lá cây và trang giấy trong sách.
  • - Số nhiều là leaves, không phải leafs.
  • - Dùng turn over a leaf hoặc lật trang để chuyển trang.
  • - Tránh nhầm leaf với leave (đi khỏi).
  • - Hình dung lá rung rinh trong gió để nhớ quy trình lật trang.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • cho rằng leaf chỉ là lá cây, quên nghĩa trang giấy
  • leafs sai: phải là leaves
  • nhầm với leave do âm thanh gần giống
  • nghĩ leaf chỉ dùng cho cây, không cho trang sách
  • nhầm leaflet với leaf

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Anh bằng tiếng Việt về hai nghĩa của leaf và những nhầm lẫn phổ biến.

Mẹo Học

  • Hình dung hai nghĩa của leaf: lá cây và trang sách
  • nhớ rằng số nhiều là leaves, không phải leafs
  • luyện tập leaf through và turn a page
  • phân biệt leaf và leave (đi khỏi)
  • dùng hình ảnh lá bay trong gió để ghi nhớ
  • tạo câu ví dụ cho cả hai nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'leaf'?

A.A part of a tree or plant that grows from a stem
B.A type of fruit
C.A type of flower
D.A small branch
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is the word 'leaf' used correctly?

A.The leaf of the tree started blooming in spring.
B.She wore a beautiful leaf dress to the party.
C.The dog barked at the leaf blowing in the wind.
D.He leafed through the pages of the book to find his favorite passage.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'leaf'?

A.Flower
B.Stem
C.Branch
D.Petal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'leaf'?

A.Trunk
B.Twig
C.Root
D.Blossom
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely encounter a 'leaf'?

A.At a grocery store
B.In a garden or park
C.In a science laboratory
D.In a movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Through a Single Pane

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.13 · 3:29 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Small Collage of Ways to Inspire

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.10 · 5:21 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ