caves - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
cave = cavus (Latinh) + -e (hậu tố); Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một hang động tối tăm bí ẩn nơi mà những bí mật ẩn náu.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQQuỳ xuống và trượt tới miệng hang, không khí lạnh chạm lên ngón tay. Tôi di chuyển cơ thể, điều chỉnh nhịp bước và lắng nghe tiếng vang ở sâu trong ngách. Bóng tối ôm lấy tôi nhẹ nhàng, tôi giữ nhịp để kiểm soát. Khoảng trống này như một chỗ ẩn náu yên tĩnh, thúc đẩy tôi quyết định xem còn đi xa bao nhiêu.
Cave là từ tiếng Anh có hai cách dùng chính. Danh từ chỉ một khoang ngầm lớn dưới đất hoặc một khoảng trống trong đất hoặc đá, có thể tự nhiên hoặc được tạo ra bởi khai thác hoặc xói mòn. Động từ có nghĩa là khoét sâu hoặc sụp đổ vào bên trong do bị ép, thường gặp trong cụm từ cave in. Xuất xứ từ Latinh cavus qua tiếng Pháp cổ và vào tiếng Anh, mang ý nghĩa không gian rỗng qua thời gian. Học viên chú ý sự khác nhau giữa danh từ và động từ và các collocations đi kèm.
Với người Việt học tiếng Anh, cave chủ yếu là không gian vật lý; cave in là sụp đổ dưới áp lực. Dễ nhầm với cavity hoặc cavern. Chú ý các thành ngữ như cave painting và cách dùng ẩn dụ. Nguồn gốc Latinh giúp hiểu khái niệm khoảng trống.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật