cavity - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
từ tiếng Latin 'cavitas' có nghĩa là 'tính trống rỗng' (cava = rỗng) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một không gian tối và trống rỗng bên trong một vật thể rắn, như một cái hang chờ được khám phá.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQcavity là một danh từ tiếng Anh chỉ một khoảng trống rỗng ở bên trong một vật rắn. Nó có thể ám chỉ khoảng không tự nhiên như không gian bên trong đá hoặc hang động, hoặc khoảng trống trong một bức tường nơi có ống máng, hoặc trong nha khoa nghĩa là sâu răng. Nó cũng có thể hiểu theo nghĩa ẩn dụ như khoảng trống trong kế hoạch hoặc cuộc trò chuyện.
cavity bao gồm khoảng trống và sâu răng; người học thường nghĩ nó chỉ dùng cho răng mà bỏ qua ngữ cảnh không nha khoa.
What is the meaning of 'cavity'?
In which sentence is 'cavity' used correctly?
Which word is a synonym of 'cavity'?
What is the opposite of 'cavity'?
How would you use 'cavity' in a real-life situation?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật