LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cavity - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cavity Ý nghĩa của Từ

  • không gian rỗng hoặc lỗ bên trong một vật thể rắn
  • sâu răng
  • khoảng trống hoặc chỗ trống
Illustration for this word

cavity Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cavity Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæv.ɪ.ti/
Mỹ /ˈkæv.ɪ.ti/
Tiết
cavity

cavity Từ nguyên của Từ

từ tiếng Latin 'cavitas' có nghĩa là 'tính trống rỗng' (cava = rỗng) → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một không gian tối và trống rỗng bên trong một vật thể rắn, như một cái hang chờ được khám phá.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

cavity là một danh từ tiếng Anh chỉ một khoảng trống rỗng ở bên trong một vật rắn. Nó có thể ám chỉ khoảng không tự nhiên như không gian bên trong đá hoặc hang động, hoặc khoảng trống trong một bức tường nơi có ống máng, hoặc trong nha khoa nghĩa là sâu răng. Nó cũng có thể hiểu theo nghĩa ẩn dụ như khoảng trống trong kế hoạch hoặc cuộc trò chuyện.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng cavity để nói về không gian rỗng và sâu răng; số nhiều cavities có thể dùng cho không gian hoặc răng; đi với các động từ như hình thành, làm đầy; với hang động tự nhiên dùng cave; thận trọng với nghĩa bóng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chỉ dùng cho sâu răng.
  • Luôn mô tả một lỗ nhìn thấy được.
  • Không mô tả khoảng trống bên trong vật thể.
  • Không được dùng ở nghĩa bóng.
  • cavity và cave không phải同義.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

cavity bao gồm khoảng trống và sâu răng; người học thường nghĩ nó chỉ dùng cho răng mà bỏ qua ngữ cảnh không nha khoa.

Mẹo Học

  • nhớ hai nghĩa (khoảng trống, sâu răng)
  • collocations: hình thành một cavity, lấp đầy một cavity
  • luyện tập ở bối cảnh không nha khoa
  • so sánh với cave và hollow để tránh nhầm lẫn
  • nghĩa bóng dùng thận trọng
  • plural cavities dùng cho cả hai ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cavity'?

A.A large body of water.
B.A loud noise.
C.An empty space within a solid object.
D.A type of bird.
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'cavity' used correctly?

A.I heard a cavity in the distance.
B.The cavity sang a beautiful song.
C.There was a cavity in the ground filled with water.
D.The cavity flew in the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'cavity'?

A.Solid
B.Hollow
C.Round
D.Bright
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cavity'?

A.Small
B.Empty
C.Filled
D.Weak
Bước 5: Thành thạo

How would you use 'cavity' in a real-life situation?

A.Describing a hole in a tooth at the dentist.
B.Talking about a type of flower.
C.Referring to a new technology device.
D.Discussing a recent vacation.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ