LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

tooth - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

tooth Ý nghĩa của Từ

  • cấu trúc rắn trong miệng dùng để cắn hoặc nhai
  • một trong những cấu trúc nhỏ, cứng, màu trắng trong miệng
  • một cái gì đó giống như một chiếc răng về hình dáng hoặc chức năng
Illustration for this word

tooth Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

tooth Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tuːθ/
Mỹ /tuθ/
Tiết
tooth

tooth Từ nguyên của Từ

tooth: từ tiếng Anh cổ 'toð', liên quan đến tiếng Germanic nguyên thủy '*tanþs', có nghĩa là cấu trúc cứng trong miệng; hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một chiếc răng khỏe cắn vào một quả táo, tạo ra một cú cắn rõ nét.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi mở miệng và nhai, răng gặp thức ăn và có cảm giác move nhẹ. Tiếp theo tôi dịch hàm một chút để kiểm tra khớp cắn và cảm nhận răng đã thay đổi tiếp xúc. Tôi điều chỉnh lực, giữ cho răng làm trụ đỡ vững chắc trong miệng. Hương vị và kết cấu dần khắc sâu, và tôi thấy rõ răng này đóng vai trò gì trong sử dụng thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tooth là danh từ chỉ cấu trúc cứng và xương ở trong miệng dùng để cắn và nhai. Nó cũng là tên của một chiếc răng đơn lẻ, ví dụ răng cửa hoặc răng nanh. Từ này cũng được dùng ẩn dụ cho những vật có hình dạng hoặc chức năng giống răng, như răng của một con saw hay răng của một bánh răng. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ toð, liên quan đến tiếng German cổ tanþs; hình ảnh gợi nhớ: hãy hình dung một chiếc răng khỏe đang cắn chặt một quả táo.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tooth là danh từ số ít; teeth là số nhiều.
  • - Dùng tooth cho một chiếc răng, không cho toàn hàm.
  • - toothache và brush your teeth là các cụm từ phổ biến; không dùng 'tooth pain' thường xuyên.
  • - Trong đồ dùng cơ khí, tooth có thể chỉ răng của dao cưa hoặc bánh răng.
  • - Kết nối hình ảnh một chiếc răng khỏe đang cắn quả táo để nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • tooth chỉ dùng cho răng người, khi nói về răng thú khác ít gặp
  • danh từ số nhiều là teeth; 'tooths' sai
  • Răng của dụng cụ (như dao cưa) dùng 'teeth', không phải 'tooth'
  • Đề cập đến cả hàm răng nên dùng 'teeth' chứ không phải 'tooth'
  • Thuật ngữ phổ biến là toothache; 'tooth pain' nghe lạ hơn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Tiếng Anh phân biệt răng đơn lẻ và toàn hàm răng, giúp nói về một chiếc răng so với toàn bộ răng. Người học hay nhầm giữa tooth/teeth và dùng sai với dụng cụ.

Mẹo Học

  • ghi nhớ sự khác biệt tooth/teeth và các cụm từ phổ biến
  • học toothache và brush your teeth
  • gắn hình ảnh cắn táo vào ký ức
  • luyện tập trong các ngữ cảnh khác nhau
  • so sánh câu với dạng số ít và số nhiều
  • đọc to để luyện phát âm

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'tooth'?

A.A small piece of food
B.A hard structure in the mouth used for biting and chewing
C.A strand of hair
D.A type of bird
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'tooth' correctly?

A.The dog had a toothache which caused his tail to wag faster.
B.The dentist played with a tooth at the park.
C.She brushed her teeth with a hairbrush.
D.I lost my keys in a tooth of trees.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to the word 'tooth'?

A.Nail
B.Hair
C.Mouth
D.Eye
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'tooth'?

A.Finger
B.Foot
C.Toe
D.Hand
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'tooth'?

A.The traffic light turned red at the intersection.
B.The dentist gave advice on tooth care to his patient.
C.She bought a new bookshelf for her living room.
D.The teacher explained a complex math problem to the class.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ