cavort - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'cavort' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'cav-' có nghĩa là 'nhảy' và hậu tố '-ort', giữ nguyên ý nghĩa sống động. Nguồn gốc: Từ này phát triển từ tiếng Latin 'caballus' (ngựa) qua tiếng Pháp cổ 'cavortier', sau đó vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa vui vẻ đang cưỡi tự do trên cánh đồng, nhảy múa vui vẻ giữa những bông hoa, biểu tượng cho niềm vui đầy năng lượng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCavort có nghĩa là nhảy múa hoặc đùa nghịch một cách sống động và đầy năng lượng, thường mô tả trẻ em chơi đùa, động vật nô đùa hoặc mọi người phóng khoáng tham gia lễ hội. Từ này nhấn mạnh sự phóng túng và niềm vui hơn là sự nghiêm túc hay hình thức. Ngữ cảnh thường xuất hiện trong văn học hoặc nói đùa mang sắc thái dí dỏm. Nguồn gốc từ Latin caballus (ngựa) và ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ đã vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại cavort thường được dùng trong mô tả sinh động và hài hước, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh sự sôi nổi.
Giải thích với người học tiếng Việt rằng cavort thể hiện những động tác sôi nổi và vui vẻ, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh hài hước hơn là trong giao tiếp hàng ngày.
What does the word 'cavort' mean?
Which sentence uses 'cavort' correctly?
Which word is most similar to 'cavort'?
What is the opposite of 'cavort'?
Can you think of a real-life context where people are joyfully active?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật