LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cavort - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cavort Ý nghĩa của Từ

  • nhảy múa một cách vui vẻ
  • tham gia vào các hoạt động vui chơi hoặc ồn ào
  • chơi đùa hoặc chạy nhảy đầy năng lượng
Illustration for this word

cavort Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cavort Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kəˈvɔːt/
Mỹ /kəˈvɔrt/
Tiết
cavort

cavort Từ nguyên của Từ

Gốc: 'cavort' bắt nguồn từ sự kết hợp của 'cav-' có nghĩa là 'nhảy' và hậu tố '-ort', giữ nguyên ý nghĩa sống động. Nguồn gốc: Từ này phát triển từ tiếng Latin 'caballus' (ngựa) qua tiếng Pháp cổ 'cavortier', sau đó vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một con ngựa vui vẻ đang cưỡi tự do trên cánh đồng, nhảy múa vui vẻ giữa những bông hoa, biểu tượng cho niềm vui đầy năng lượng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cavort có nghĩa là nhảy múa hoặc đùa nghịch một cách sống động và đầy năng lượng, thường mô tả trẻ em chơi đùa, động vật nô đùa hoặc mọi người phóng khoáng tham gia lễ hội. Từ này nhấn mạnh sự phóng túng và niềm vui hơn là sự nghiêm túc hay hình thức. Ngữ cảnh thường xuất hiện trong văn học hoặc nói đùa mang sắc thái dí dỏm. Nguồn gốc từ Latin caballus (ngựa) và ảnh hưởng của tiếng Pháp cổ đã vào tiếng Anh. Trong tiếng Anh hiện đại cavort thường được dùng trong mô tả sinh động và hài hước, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày trừ khi muốn nhấn mạnh sự sôi nổi.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cavort được dùng để mô tả các động tác sôi nổi và vui nhộn, không phù hợp cho các hành động dịu dàng, kiểm soát. Kết hợp với trạng từ để điều chỉnh ngữ điệu. Phổ biến trong văn học hoặc văn nói hài hước, ít gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cavort không đơn giản là nhảy; nó nhấn mạnh động tác sống động, vui vẻ
  • Không phải lúc nào cũng tiêu cực; có thể mang sắc thái hài hước
  • Thường xuất hiện trong văn chương hoặc tiếng nói đùa, ít trong giao tiếp hàng ngày
  • Thường mô tả người hoặc động vật, không mô tả vật thể
  • Dùng nhiều có thể nghe quá phóng đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích với người học tiếng Việt rằng cavort thể hiện những động tác sôi nổi và vui vẻ, thường dùng trong văn học hoặc ngữ cảnh hài hước hơn là trong giao tiếp hàng ngày.

Mẹo Học

  • Kết hợp cavort với các trạng từ mạnh để nhấn mạnh năng lượng
  • Tránh dùng cho động tác yên lặng hoặc được kiểm soát
  • Thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh hài hước; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày
  • Nhớ nguồn gốc từ hành động tự do, phóng khoáng
  • Sử dụng vừa phải tránh làm văn nói quá phóng đại
  • So sánh với frolic để hiểu ngữ cảnh

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'cavort' mean?

A.To eat quickly and carelessly
B.To dance or jump around excitedly
C.To sleep peacefully
D.To write carefully and neatly
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'cavort' correctly?

A.She decided to cavort her homework by completing it in class.
B.The dog liked to cavort in the garden, chasing after butterflies.
C.He was cavorting a sandwich during lunch.
D.They often cavort the game every weekend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cavort'?

A.Sit
B.Prance
C.Think
D.Write
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cavort'?

A.Jump
B.Stagnate
C.Embrace
D.Laugh
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where people are joyfully active?

A.An office worker types away at a computer.
B.People read quietly in a library without distractions.
C.Children play in the park, enjoying the sunshine and laughter.
D.A gardener tends to plants in solitude.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ