LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ceiling - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ceiling Ý nghĩa của Từ

  • bề mặt bên trong phía trên của một căn phòng
  • giới hạn hoặc trần cho một điều gì đó
  • mức độ tối đa cho phép, thường được sử dụng theo nghĩa bóng
Illustration for this word

ceiling Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ceiling Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsiː.lɪŋ/
Mỹ /ˈsi.lɪŋ/
Tiết
ceiling

ceiling Từ nguyên của Từ

Gốc: ceil (từ tiếng Pháp cổ 'ceiling') + ing (hậu tố danh từ). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Tiếng Pháp cổ → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng nhìn lên và thấy một cái trần trắng sạch sẽ, đại diện cho những giới hạn ở trên chúng ta, nơi những giấc mơ của chúng ta có thể đạt tới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Trong căn phòng yên tĩnh, tôi đứng lên và di chuyển ánh mắt lên trần nhà. Trần trên đầu như một giới hạn nhẹ mà tôi cảm nhận được mà không cần chạm vào. Khi sắp xếp công việc, tôi đặt ra một ngưỡng tương tự trần và điều chỉnh kế hoạch sao cho ở dưới ngưỡng đó. Cảm giác cao đó ảnh hưởng đến các quyết định thực tế: tôi đẩy nhẹ, chậm lại, hoặc giữ nhịp để không vượt quá giới hạn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Ceiling tượng trưng cho bề mặt trên cùng của một căn phòng và cũng có nghĩa ẩn dụ là giới hạn. Trong tiếng Anh, ceiling được dùng cho cả không gian thực tế (trần cao/thấp) và giới hạn trần cho chi tiêu, hay thành tích (ceiling on spending, ceiling of expectations).

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhắc lại: trần nhà có nghĩa cả bề mặt thật và giới hạn trần, dùng ceilings khi nói về nhiều bức trần, còn giới hạn trần thường dùng ở dạng danh từ đơn. Cẩn trọng với cụm từ hit the ceiling. Phân biệt trần và floor trong ngữ cảnh ẩn dụ. Ghép với từ chỉ chiều cao và các thuật ngữ như ceiling price.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn giữa trần nhà và giới hạn trần
  • Dùng trần khi nói về mặt không phải vật lý
  • Quên các cụm như hitting the ceiling
  • Nhầm lẫn giữa số nhiều của trần cho giới hạn trừu tượng
  • Sử dụng floor thay cho ceiling trong ngữ cảnh tài chính

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần hiểu trần nhà và giới hạn trần là hai ý nghĩa khác nhau của ceiling; tập trung vào các cụm từ ẩn dụ phổ biến để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Phân biệt trần nhà và giới hạn trần
  • Kết hợp với tính từ chỉ chiều cao
  • Học các collocations phổ biến: ceiling height, ceiling price
  • Giới hạn trần trông thường ở dạng số ít
  • Luyện tập trong ngữ cảnh ngân sách
  • Nghe ví dụ thực tế để nói tự nhiên

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ceiling'?

A.An outdoor pathway
B.A floor covering
C.A window frame
D.The upper interior surface of a room
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following scenarios would you most likely use the word 'ceiling'?

A.Talking about a garden
B.Describing a tall building
C.Discussing a favorite book
D.Choosing a new car
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'ceiling'?

A.Floor
B.Wall
C.Window
D.Door
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ceiling'?

A.Roof
B.Chair
C.Basement
D.Clock
Bước 5: Thành thạo

In what type of room might you find a decorated 'ceiling'?

A.Bathroom
B.Kitchen
C.Living room
D.Bedroom

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Filing a Travel Insurance Claim After Unrest

Travel Insurance

2026.02.09 · 1:35 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering at Riverside Bistro

Restaurant Ordering

2025.11.02 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ