cell - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'cell' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cella', nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng nhỏ có thanh sắt, cách ly một tù nhân, phản ánh sự giam cầm.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi dời bàn tay lên nắm cửa và đẩy nó cửa mở vào một không gian hẹp. Bên trong nhỏ, và tôi nín thở, giữ cho nhịp thở đều đặn như đang ôm một căn phòng tí hon trong lòng. Tôi di chuyển con trỏ xuống màn hình và lần lượt nhìn từng ô, điều chỉnh ánh nhìn cho thật khớp. Mỗi hành động nhỏ tạo nên một trật tự, và ý nghĩ dần khắc sâu về các đơn vị nhỏ hợp lại thành một hệ thống.
Trong tiếng Anh, từ cell có ba nghĩa chính: buồng giam, tế bào sinh học, và ô trong bảng dữ liệu hay bảng tính. Buồng giam nhấn mạnh sự cô lập, tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống, còn ô trong bảng là một vị trí dữ liệu. Người học Việt Nam thường gặp nhầm lẫn giữa các nghĩa khi gặp từ cell trong văn bản khoa học hoặc tin học, vì chúng có cùng gốc từ và tương tự trong cách diễn đạt. Sự khác biệt ngữ cảnh rất quan trọng.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng cell có ba nghĩa chính và ngữ cảnh quyết định nghĩa.
What is the meaning of the word 'cell'?
Which sentence uses the word 'cell' correctly?
Which word is most similar to 'cell'?
What is the opposite of 'cell'?
Can you think of a real-life context for the word 'cell'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật