LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cell - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cell Ý nghĩa của Từ

  • một căn phòng nhỏ cho tù nhân
  • đơn vị cơ bản của sự sống
  • một phần trong lưới hoặc bảng
Illustration for this word

cell Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cell Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /sɛl/
Mỹ /sɛl/
Tiết
cell

cell Từ nguyên của Từ

'cell' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cella', nghĩa là 'căn phòng nhỏ'. Nó đã trải qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một căn phòng nhỏ có thanh sắt, cách ly một tù nhân, phản ánh sự giam cầm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi dời bàn tay lên nắm cửa và đẩy nó cửa mở vào một không gian hẹp. Bên trong nhỏ, và tôi nín thở, giữ cho nhịp thở đều đặn như đang ôm một căn phòng tí hon trong lòng. Tôi di chuyển con trỏ xuống màn hình và lần lượt nhìn từng ô, điều chỉnh ánh nhìn cho thật khớp. Mỗi hành động nhỏ tạo nên một trật tự, và ý nghĩ dần khắc sâu về các đơn vị nhỏ hợp lại thành một hệ thống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, từ cell có ba nghĩa chính: buồng giam, tế bào sinh học, và ô trong bảng dữ liệu hay bảng tính. Buồng giam nhấn mạnh sự cô lập, tế bào là đơn vị cơ bản của sự sống, còn ô trong bảng là một vị trí dữ liệu. Người học Việt Nam thường gặp nhầm lẫn giữa các nghĩa khi gặp từ cell trong văn bản khoa học hoặc tin học, vì chúng có cùng gốc từ và tương tự trong cách diễn đạt. Sự khác biệt ngữ cảnh rất quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Hãy nghĩ theo ngữ cảnh: nhà tù, sinh học hay dữ liệu/bảng. Cụm từ thường gặp: prison cell, tế bào, ô trong bảng tính. Thuật ngữ sinh học đi kèm với màng tế bào, nhân và organelle. Trong bảng, ô là vị trí dữ liệu. Tránh nhầm lẫn giữa cell với cellar hoặc điện thoại di động. Luyện tập hai nghĩa bằng thẻ nhớ nhanh. Dạng số nhiều: các ô/ tế bào.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng cell chỉ có nghĩa là buồng giam.
  • Nhầm lẫn cell với cellar (hầm).
  • Gán cho cell nghĩa là điện thoại di động trong giao tiếp hàng ngày.
  • Cho rằng ý nghĩa sinh học luôn đi kèm với từ ngữ như sinh học tế bào.
  • Không nhận ra ô trong bảng là một ô dữ liệu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt rằng cell có ba nghĩa chính và ngữ cảnh quyết định nghĩa.

Mẹo Học

  • Tạo một từ điển nhỏ với câu ví dụ.
  • Luyện tập với người bản ngữ để nhận biết ngữ cảnh.
  • Dùng thẻ từ vựng cho các collocations phổ biến.
  • Đọc bài viết về sinh học và dữ liệu để thấy cách dùng thực tế.
  • Viết câu cho từng nghĩa để củng cố ghi nhớ.
  • Tra từ điển khi cần để phân biệt danh từ/động từ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'cell'?

A.A small room
B.A basic structural and functional unit of living organisms
C.A type of music
D.A unit of measurement
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'cell' correctly?

A.She sang beautifully in the cell concert.
B.The teacher asked the students to draw a cell on the board.
C.The prisoner was released from his cell.
D.The cell phone rang loudly during the movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'cell'?

A.Tissue
B.Car
C.House
D.Tree
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'cell'?

A.Jail
B.Plant
C.Free
D.Stem
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'cell'?

A.The bookshelf in the library was filled with novels.
B.The window in the room was open, letting in fresh air.
C.The scientist observed the cells under a microscope.
D.The runner crossed the finish line with a strong sprint.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Unraveling the Threads of Heritage

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.07.31 · 2:39 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ