LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cellular - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cellular Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến tế bào hoặc ngăn nhỏ
  • có cấu trúc liên kết với nhau
  • liên quan đến công nghệ thông tin di động
Illustration for this word

cellular Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cellular Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɛl.jʊ.lə/
Mỹ /ˈsɛl.jə.lɚ/
Tiết
cellular

cellular Từ nguyên của Từ

'cellular': 'cell' + '-ular'; từ tiếng Latinh 'cellula' (phòng nhỏ) → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một tổ ong hoặc một mạng lưới các tế bào liên kết với nhau, mỗi tế bào đầy năng lượng và hoạt động, đại diện cho các kết nối sinh học và công nghệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cellular là tính từ mô tả mọi thứ liên quan đến tế bào, những khoang nhỏ tạo nên mô sống, hoặc một thứ được tổ chức như một mạng lưới các đơn vị kết nối với nhau. Trong sinh học, nó thường chỉ tế bào như đơn vị cơ bản của sự sống và các quá trình tế bào như trao đổi chất và phân chia. Trong kỹ thuật và viễn thông, cellular thường chỉ mạng lưới được hình thành từ nhiều tế bào nhỏ liên kết với nhau (cột thu phát, trạm gốc) để bao phủ một phạm vi. Thuật ngữ này cũng có thể được dùng metaphor cho cấu trúc tổ ong hoặc lưới. Các ngữ cảnh khác nhau tùy môn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng cellular cho những điều liên quan đến tế bào hoặc một mạng lưới các đơn vị kết nối với nhau.
  • - Trong viễn thông, thường gặp cụm từ mạng tế bào (cellular network).
  • - Tránh nhầm với 'cell phone' khi nói về điện thoại di động.
  • - Giọng điệu có tính kỹ thuật; dùng từ dễ hiểu trong giao tiếp hàng ngày.
  • - Khi miêu tả cấu trúc, có thể dùng hình ảnh tổ ong hoặc lưới.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cellular không chỉ nói tới điện thoại di động.
  • Nó không phải là một tế bào đơn lẻ trong thí nghiệm.
  • Cellular và cellular automata có liên quan nhưng khác nhau.
  • Thuật ngữ này có thể mô tả mẫu hoặc cấu trúc, không chỉ sinh học hay viễn thông.
  • Đừng nghĩ nó chỉ áp dụng cho con người; nó còn mô tả sinh vật và mạng lưới.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, cellular có nghĩa sinh học và công nghệ mạng; phải chú ý ngữ cảnh để phân biệt.

Mẹo Học

  • Đọc to context sinh học và công nghệ để nghe sự khác biệt.
  • Ghi chú các collocation phổ biến: sinh học tế bào, mạng tế bào, tự động tế bào.
  • Nếu nghi ngờ, kiểm tra xem có từ mạng hay tế bào không.
  • So sánh với tế bào để nhận ra khác biệt.
  • Luyện tập bằng một câu biology và một câu công nghệ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'cellular'?

A.Related to cells
B.Small room
C.Large space
D.Metallic substance
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following represents the usage of 'cellular' in a sentence?

A.The cellular phone rang loudly.
B.The table is made of cellular material.
C.She lives in a cellular apartment.
D.The cellular music filled the room.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'cellular'?

A.Molecular
B.Biological
C.Compact
D.Aerobic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'cellular'?

A.Acellular
B.Organic
C.Structured
D.Intricate
Bước 5: Thành thạo

How is the concept of 'cellular' utilized in biology?

A.To describe the structure of human body
B.Referring to the function of body organs
C.Explaining the chemical composition of DNA
D.Regarding the basic unit of life

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ