LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

certainty - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

certainty Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái chắc chắn
  • một điều đã biết chắc chắn
  • một niềm tin hoặc sự tự tin mạnh mẽ
Illustration for this word

certainty Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

certainty Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜːtənti/
Mỹ /ˈsɜr.tən.ti/
Tiết
certainty

certainty Từ nguyên của Từ

“certainty” kết hợp tiền tố cert- có nghĩa là chắc chắn, với hậu tố -ainty chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh certus có nghĩa là chắc chắn, và hành trình của nó qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh phản ánh một niềm tin lịch sử vào những chân lý không thể phủ nhận. Hãy tưởng tượng một hòn đá lớn có ghi chữ “CHẮC CHẮN”, đại diện cho một nền tảng tin cậy và không thể lay chuyển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi thở sâu, mở bản đồ và di chuyển ngón tay dọc theo các đường để set một hướng rõ ràng. Tôi thử nhiều phương án, thay đổi và điều chỉnh lộ trình cho phù hợp với tiếng động và các biển chỉ dẫn, và shift khi cần. Khi mọi thứ khớp với nhau, một cảm giác chắc chắn dần nảy lên trong ngực. Tôi giữ tư thế, tiếp tục nhịp điệu và để niềm tin lớn lên theo từng bước.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Sự chắc chắn là trạng thái hoàn toàn tin tưởng vào điều gì đó hoặc một điều được biết là đúng. Nó có thể mô tả một sự thật được xác thực hoặc một niềm tin mạnh mẽ không có nghi ngờ. Trong tiếng Việt, người học thường nhầm giữa certainty và probability, hoặc dùng từ chắc chắn khi chỉ là khả năng. Hãy chú ý cách dùng với động từ tin tưởng, chứng cứ, hoặc lập luận, và tránh nhầm lẫn với các từ đồng nghĩa khác có cường độ khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng certainty cho những điều đã được chứng minh hoặc tin tưởng mạnh mẽ.
  • Tránh dùng certainty cho những khả năng.
  • Kết hợp với there is no doubt hoặc I am convinced.
  • Phân biệt certainty (danh từ) và certainly (phó từ).
  • Chú ý giới từ: certainty about vs certainty of a fact.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Sự chắc chắn không phải lúc nào cũng có nghĩa đảm bảo 100%.
  • Certainty không phải là xác suất hay khả năng.
  • Certainly không phải đồng nghĩa ở mọi ngữ cảnh.
  • Sự chắc chắn có thể là niềm tin có căn cứ chứ không chỉ sự thật.
  • Certainty và surety không phải lúc nào cũng có thể hoán đổi cho nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt cần phân biệt sự chắc chắn với khả năng và hiểu rõ cách dùng certainty trong ngữ cảnh xác nhận.

Mẹo Học

  • Tập trung vào sự khác biệt giữa sự chắc chắn và xác suất.
  • Dùng no doubt hoặc I am convinced cho phán đoán mạnh mẽ.
  • Kết hợp certainty với about hoặc of a fact theo ngữ cảnh.
  • certainty là danh từ, certainly là trạng từ.
  • Luyện tập với các bằng chứng có thể kiểm chứng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

Step 1: What is the meaning of the word 'certainty'?

A.a guess about what might happen
B.a small amount of something
C.the state of being sure or free from doubt
D.a type of informal agreement
Bước 2: Cách sử dụng

Step 2: Which of the following sentences uses the word 'certainty' correctly?

A.She sprinkled a pinch of certainty into the soup to improve the flavor.
B.After reviewing the evidence, the jury reached certainty about the defendant's guilt.
C.They wrapped the package with certainty before mailing it.
D.He bought a certainty from the store to fix the leaky faucet.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Step 3: Which word is most similar in meaning to 'certainty'?

A.confidence
B.ambiguity
C.assurance
D.possibility
Bước 4: Từ trái nghĩa

Step 4: What is the opposite of 'certainty'?

A.clarity
B.confidence
C.uncertainty
D.assurance
Bước 5: Thành thạo

Step 5: Can you give an example of a real-life scenario where the idea of certainty applies?

A.A weather report says there is a 40 percent chance of rain tomorrow.
B.Someone chooses a route home by flipping a coin with no idea which is faster.
C.A judge announces a unanimous verdict after clear forensic evidence points to one conclusion.
D.A person buys a lottery ticket hoping to win despite low odds.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Representative Moment

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.03 · 3:19 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ