LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chancellor - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chancellor Ý nghĩa của Từ

  • một quan chức cao cấp trong chính phủ hoặc trường đại học
  • một người có vai trò cao chịu trách nhiệm về tòa án hoặc tài sản
Illustration for this word

chancellor Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chancellor Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃɑːnsələ/
Mỹ /ˈtʃænsələr/
Tiết
chancellor

chancellor Từ nguyên của Từ

Có gốc: 'cancellarius' (tiếng Latinh – chỉ một thư ký hoặc viên chức), từ 'cancellus' (tiếng Latinh – một lưới), gợi lên hình ảnh của một người làm việc ở phía sau. Về mặt lịch sử, nó đã từ tiếng Latinh sang tiếng Pháp cổ rồi vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một ông lão khôn ngoan, nhìn qua những thanh ngang của một căn phòng hội đồng lớn, đưa ra những quyết định quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chancellor là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa và dùng trong nhiều context. Trong chính phủ, nó có thể chỉ một quan chức cấp cao hoặc thậm chí người đứng đầu chính phủ ở một số nước. Trong giáo dục đại học, Chancellor thường là một nhân vật cao cấp, nhưng ở nhiều nước lại là một chức danh danh dự hoặc quản trị, trong khi người đứng đầu trường thường được gọi là hiệu trưởng hoặc rector. Xu origin Latins cancellarius. Hình ảnh gợi nhớ: một cố vấn đứng sau lưới chắn và điều phối quyết định từ hậu trường. Ý nghĩa lịch sử cũng chỉ người quản trị một tòa án hoặc đất đai.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng như danh từ trang trọng.
  • Phân biệt giữa người đứng đầu chính phủ và người lãnh đạo nghi lễ của trường đại học.
  • Ở các nước khác nhau có các bản dịch khác (Kanzler, canciller, chancelier).
  • Ở nhiều trường, chức danh này mang tính nghi lễ; không phải người đứng đầu giảng dạy.
  • Dựa vào ngữ cảnh để chọn bản dịch thích hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó luôn có nghĩa là người đứng đầu chính phủ.
  • Ở mọi nước, nó tương đương với hiệu trưởng trường đại học.
  • Đây là từ ngữ mang tính trang trọng, không dùng trong nói hàng ngày.
  • Trong tiếng Anh, nó thường được dịch là 'president'.
  • Nó có nghĩa là một thẩm phán hoặc quan chức tòa án.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: Chancellor có hai nghĩa chính (lãnh đạo chính phủ và người đứng đầu đại học mang tính nghi lễ); bối cảnh là yếu tố quyết định.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính.
  • Ghi nhớ các bản dịch theo nước (Kanzler, canciller, chancelier).
  • Phân biệt giữa người đứng đầu chính phủ và người điều hành đại học mang tính nghi lễ.
  • Sử dụng ngữ cảnh formal để luyện tập.
  • Ghi nhớ các collocations thông dụng (Chancellor of the Exchequer, hiệu trưởng trường).
  • Luyện tập với văn bản thực tế để thấy cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word?

A.A type of pastry.
B.A high-ranking official in a university or government.
C.A musical instrument.
D.A popular dish in Europe.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'chancellor' correctly?

A.The chancellor baked a cake for the party.
B.She decided to chancellor the project to completion.
C.The chancellor of the university announced new policies today.
D.He played the chancellor during the school play.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chancellor'?

A.Teacher
B.President
C.Doctor
D.Artist
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chancellor'?

A.Subordinate
B.Follower
C.Assistant
D.Student
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life situation involving a chancellor?

A.The leader of the school decides on the new curriculum.
B.A high-ranking official discusses policies with other leaders.
C.The mayor announced a new park opening.
D.A student prepares for exams.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ