LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

channel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

channel Ý nghĩa của Từ

  • một ống dẫn nước hoặc chất lỏng khác
  • một phương tiện truyền thông hoặc truyền tải
  • hướng dẫn hoặc chỉ đạo đến một kết quả cụ thể
Illustration for this word

channel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

channel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃæn.əl/
Mỹ /ˈtʃæn.əl/
Tiết
channel

channel Từ nguyên của Từ

channel = kênh + hậu tố -el (nhỏ). Xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'ca(n)al', từ tiếng Latinh 'canalis'. Hãy tưởng tượng một con đường nước hẹp dẫn dắt những chiếc thuyền qua phong cảnh, chỉ rõ con đường phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm tay vòi nước và xoay nhẹ, để nước move thành một dòng mỏng. Tôi hình dung dòng ấy như một channel có thể hướng tới một mục tiêu, và tôi điều chỉnh để giữ luồng trơn tru. Cảm giác ấy như đẩy và kéo giữa kiểm soát và quyết định, khi tôi dẫn luồng nước tới nơi mình muốn. Trong cuộc sống thực, channel này xuất hiện khi tôi dẫn dắt cuộc trò chuyện hoặc dự án, giữ sự tập trung và kết nối thông tin.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Channel là một từ đa nghĩa có thể chỉ một đường dẫn vật lý cho nước hay chất lỏng khác, một phương tiện truyền thông hay thông tin, hoặc một cách để hướng dẫn hành động về một kết quả cụ thể. Trong tiếng Anh, channel cũng có thể là danh từ chỉ kênh truyền thông hoặc danh từ/động từ dùng để chỉ việc điều tiết nguồn lực, sự chú ý hoặc ý tưởng vào một mục tiêu. Việc nắm bắt sự kết nối giữa dòng chảy và hướng đi là chìa khóa dùng từ này ở kinh doanh, công nghệ và truyền thông.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • channel có nghĩa là đường dẫn vật lý, phương tiện truyền thông hoặc cách hướng hành động.
  • • dùng ở danh từ hoặc động từ; nhất là 'channel resources' hay 'channel attention'.
  • • khác với canal (đường thủy) và TV channel.
  • • collocations: channel information, channel energy, channel into a project.
  • • chú ý giới từ: channel into / channel toward.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Channel chỉ là kênh TV
  • Canal và channel là cùng nghĩa
  • Channel không được dùng làm động từ
  • Channel không liên quan tới nguồn lực hoặc sự chú ý
  • M tất cả các kênh đều là đường dẫn vật lý

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt thường cho rằng channel chỉ là kênh TV hoặc đường dẫn vật lý. Tuy nhiên, tiếng Anh còn dùng ở nghĩa ẩn dụ như điều hướng nguồn lực/ sự chú ý. Động từ cần đối tượng và giới từ phù hợp như into/toward.

Mẹo Học

  • Học hai chức năng: danh từ và động từ.
  • Phân biệt kênh vật lý với kênh truyền thông/điểm phát sóng.
  • Cấu trúc phổ biến: channels of information, channel resources, channel attention.
  • Dùng động từ với đối tượng và giới từ phù hợp (into/toward).
  • Ôn tập cách dùng ẩn dụ để điều hướng năng lượng.
  • Chú ý giới từ: channel into a project / channel toward a goal.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'channel'?

A.A small insect
B.A narrow waterway
C.A type of food
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'channel' used correctly?

A.He played the channel very well.
B.I saw a channel at the park.
C.The ship sailed through the narrow channel.
D.She wore a channel of flowers in her hair.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'channel'?

A.Release
B.Tunnel
C.Passage
D.Cage
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'channel'?

A.Broad
B.Thin
C.Swift
D.Calculated
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you hear the word 'channel'?

A.During a swimming competition
B.In a science laboratory
C.While watching TV
D.At a construction site

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Under the Maple Bumper

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.18 · 3:28 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ