LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chapel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chapel Ý nghĩa của Từ

  • một nơi thờ cúng nhỏ
  • một phòng hoặc tòa nhà để cầu nguyện
  • một nơi liên kết với một nhóm cụ thể, như nhà nguyện quân sự
Illustration for this word

chapel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chapel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃæp.əl/
Mỹ /ˈtʃæp.əl/
Tiết
chapel

chapel Từ nguyên của Từ

Rễ: chap- (rào chắn) + -el (ẩn dụ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'cappella' → tiếng Pháp cổ 'chapelle' → tiếng Anh 'chapel'. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một cấu trúc nhỏ ấm cúng, như một ngôi nhà thờ nhỏ nằm ở một góc yên tĩnh, nơi mọi người tụ tập trong hòa bình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Việt, chapel thường được dịch là 'nhà nguyện', một không gian thờ phụng nhỏ thuộc về một tổ chức như trường đại học, bệnh viện hoặc căn cứ quân sự. Nó khác với nhà thờ chính, và thường phục vụ một cộng đồng cụ thể cho lời cầu nguyện, lễ nghi hoặc hôn nhân. Đôi khi cũng được gọi là 'chapel' theo cách mượn từ tiếng Anh. Hình dung một công trình nhỏ, yên tĩnh, ấm cúng cho sự tĩnh tâm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng nhà nguyện cho các không gian thờ phụng nhỏ within một tổ chức; không phải nhà thờ giáo xứ lớn. Nói về không gian cầu nguyện hoặc tĩnh tâm. Phân biệt nhà nguyện với nhà thờ; thường không phải một giáo xứ. Ví dụ: lễ tại nhà nguyện, nhà nguyện trường, nhà nguyện bệnh viện, lễ cưới tại nhà nguyện.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhà nguyện luôn là một phần của nhà thờ
  • Nhà nguyện không thể tổ chức đám cưới
  • Tất cả nhà nguyện phục vụ nhiều tôn giáo
  • Nhà nguyện chỉ là phiên bản nhỏ hơn của nhà thờ
  • Nhà nguyện và nhà thờ có thể thay thế cho nhau ở mọi hoàn cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học cần phân biệt nhà nguyện và nhà thờ dựa trên ngữ cảnh (tổ chức vs giáo xứ) và các collocations phổ biến.

Mẹo Học

  • Gắn nhà nguyện với bối cảnh tổ chức (trường học, bệnh viện, căn cứ).
  • Nhớ rằng nó phục vụ một cộng đồng cụ thể hoặc tôn giáo nhất định.
  • Có thể dùng cho lễ cưới tại cơ sở.
  • Phân biệt với nhà thờ giáo xứ về ngữ cảnh và tính tự quản.
  • Viết hoa cho tên riêng khi cần.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chapel'?

A.Piece of furniture
B.Type of fruit
C.Vehicle for transport
D.Small building for worship
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'chapel' used correctly?

A.The couple got married in the chapel.
B.I need to buy some chapel for tonight's recipe.
C.She drove her chapel to work.
D.He sat on the chapel to take a break.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'chapel'?

A.Temple
B.Mountain
C.Ocean
D.Desert
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'chapel'?

A.Slipper
B.Castle
C.Cottage
D.Skyscraper
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely see a chapel?

A.Grocery store
B.Shopping mall
C.University campus
D.Hospital

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ