characterization - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
characterization = character + -ization; 'character' có nguồn gốc từ tiếng Latin nghĩa là dấu hoặc biểu tượng, và hậu tố '-ization' chỉ ra quá trình. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một nhà điêu khắc chạm khắc một bức tượng, xác định những nét đặc trưng với mỗi cú chạm chính xác, giống như một tác giả tiết lộ các đặc điểm của một nhân vật.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCharacterization là quá trình mà tác giả tiết lộ đặc điểm, động cơ và cảm xúc của một nhân vật, thông qua lời kể trực tiếp hoặc gián tiếp bằng hành động, đối thoại, ngoại hình và suy nghĩ. Nó giúp người đọc hình thành ấn tượng về nhân vật và lý do họ hành động như vậy. Trong tiểu thuyết, characterization có thể ở mức cố định hoặc biến đổi theo thời gian. Trong phi hư cấu, nó mô tả một người hoặc vật ở một góc nhìn nhất định để hình thành sự nhận thức của độc giả.
Tiếng Việt thiên về ám chỉ và ngữ cảnh; người học dễ nhầm lẫn giữa tính cách với vai trò và cần luyện cách lấy bằng chứng từ văn bản.
What is the meaning of 'characterization'?
In which sentence is 'characterization' used correctly?
Which word is an antonym of 'characterization'?
In what real-life context would you come across 'characterization'?
Can you create a sentence using the word 'characterization'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật