charades - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'char-' (từ tiếng Pháp 'charade') và gốc 'ade' chỉ một hình thức hoặc quá trình. Nguồn gốc lịch sử của nó bắt nguồn từ tiếng Latin, phát triển qua tiếng Pháp cổ đến tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một cuộc họp vui vẻ nơi bạn bè diễn xuất các manh mối trong một trò chơi, đầy tiếng cười và sự bối rối—hình ảnh này phản ánh bản chất của 'charade'.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCharade là một trò chơi giải câu đố thú vị, trong đó người chơi diễn xuất một từ hoặc cụm từ mà không nói lên để đồng đội đoán. Danh từ này còn có nghĩa rộng hơn là một tình huống giả dối hoặc giả vờ, một màn trình diễn rõ ràng. Trong trò chơi, người tham gia dùng điệu bộ, ngôn ngữ cơ thể và thậm chí đạo cụ để gợi ý, khiến người chơi khác lần lượt đoán. Nguồn gốc từ Pháp và gốc charade mang ý nghĩa hình thức hoặc quá trình. Người học tiếng Anh đôi khi nhầm charade với sự dối trá; charade là hoạt động mang tính tương tác, xã hội. Hãy hình dung một bữa tiệc sôi nổi, nơi mọi người diễn tấu manh mối và gây cười.
Đối với người Việt, Charade được xem như trò chơi xã hội với các màn giả vờ thân thiện; người học thường nhầm lẫn với sự dối trá, bỏ qua yếu tố phối hợp và nhịp điệu.
What is the meaning of 'charades'?
Choose the correct usage of 'charades' in a sentence.
Which word is most similar to 'charades'?
What is the opposite of 'charades'?
Can you think of a real-life context where 'charades' might be played?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật