charisma - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'charis' (ân huệ) + hậu tố '-ma' (kết quả). Nguồn gốc lịch sử: Từ tiếng Hy Lạp 'charisma' → tiếng Latinh → được tiếp nhận vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người diễn thuyết có sức hút phát ra sự ấm áp và sức hấp dẫn, thu hút sự chú ý của mọi người bằng sự duyên dáng của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCharisma là một đặc tính thu hút mạnh mẽ, khiến người khác mê mẫn và tin tưởng ở người đó. Nó đến từ sự kết hợp của sự hiện diện, tự tin, sự ấm áp chân thành và khả năng giao tiếp rõ ràng. Trong tiếng Anh, charisma thường mô tả một lãnh đạo hoặc người nói có sức ảnh hưởng và khả năng truyền cảm hứng. Người học thường nhầm lẫn charisma với sự phổ biến hay sự hấp dẫn bề ngoài; thực tế charisma tạo ảnh hưởng bền vững. Nguồn gốc từ Hy Lạp charis (ơn) và hậu tố -ma (kết quả).
Đối với người Việt, charisma ở tiếng Anh nhấn mạnh sự hiện diện có ảnh hưởng chứ không chỉ sự hấp dẫn. Người học thường nhầm với sự nổi tiếng.
What is the meaning of 'charisma'?
Which sentence uses 'charisma' correctly?
Which word is most similar to 'charisma'?
What is the opposite of 'charisma'?
Can you think of a real-life context where someone might display 'charisma'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật