LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chary - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chary Ý nghĩa của Từ

  • thận trọng và cảnh giác
  • ngại cho hoặc chia sẻ
  • cẩn thận để tránh nguy hiểm hoặc rủi ro
Illustration for this word

chary Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chary Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃeəri/
Mỹ /ˈtʃɛəri/
Tiết
chary

chary Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: tiền tố 'cha-' + gốc 'ry'. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh trung cổ, có thể bị ảnh hưởng bởi tiếng Đức cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chú sóc cẩn thận nhìn ra từ sau cây, đánh giá cẩn thận xem nó có thể an toàn băng qua đường không, đại diện cho bản chất của chary.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chary là tính từ mô tả một người thận trọng và cảnh giác, đặc biệt đối với rủi ro tiềm ẩn hoặc khi chia sẻ thông tin. Nó ngụ ý sự thận trọng và tự vệ hơn là dũng cảm. Người chary cân nhắc trước khi hành động và tránh phơi bày bản thân trước nguy hiểm hay rủi ro. Trong giao tiếp hàng ngày, ta có thể nói ai đó chary khi cho tiền quyên góp hoặc khi tiết lộ dữ liệu. Nguồn gốc từ tiếng Anh Trung Cổ; có thể chịu ảnh hưởng của tiếng Đức cổ. Hình ảnh trí nhớ: một con sóc cảnh giác nhìn từ sau một cái cây.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng be chary of / be chary about một cách tiết chế; tránh dùng trong câu nói thông thường quá nhiều. Không nhầm lẫn với tính keo kiệt hoặc sợ hãi quá mức. Thường thấy trong ngữ cảnh formal hoặc văn chương. Ghép với động từ diễn đạt đánh giá/quyết định. Điều chỉnh giọng điệu cho phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chary không có nghĩa là sợ hãi; nó hàm ý đánh giá rủi ro một cách thận trọng.
  • Đừng nhầm chary với keo kiệt; nó liên quan đến thông tin và rủi ro, không tiền bạc.
  • Chary không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với thận trọng; nó có sắc thái dè chừng khi chia sẻ.
  • Tránh dùng chary để miêu tả người thờ ơ hoặc liều lĩnh.
  • Chary bắt nguồn từ kinh nghiệm; người mới học có xu hướng áp dụng cho mọi quyết định nhỏ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, chary được hiểu là thận trọng khi chia sẻ thông tin; người học thường nhầm với chỉ 'cẩn trọng' chung chung mà bỏ qua yếu tố ràng buộc thông tin.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến be chary of / be chary about.
  • So sánh với cautious và wary để cảm nhận sắc thái.
  • Luyện tập trong ngữ cảnh trang trọng để nắm được tông.
  • Chú ý cách chia sẻ thông tin có thể kích hoạt be chary.
  • Dùng hình ảnh con sóc để ghi nhớ sự thận trọng.
  • Đọc câu ví dụ để thấy sự khác biệt ngữ điệu theo ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'chary' mean?

A.Cautious
B.Generous
C.Brave
D.Joyful
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'chary' correctly?

A.She felt chary about going on the ride.
B.He was chary to invest in the risky venture.
C.They were chary to share their concerns openly.
D.The child was chary to take the candy.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chary'?

A.Impromptu
B.Careful
C.Brave
D.Excited
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chary'?

A.Cautious
B.Reckless
C.Reserved
D.Timid
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be chary?

A.She decided to jump into the deep end without fear.
B.He was hesitant about investing in stocks.
C.They joined the group quickly, not thinking twice.
D.She approached the dangerous animal without caution.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ