chasm - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
chasm = chas- (ngáp) + -m (hậu tố danh từ), từ tiếng Hy Lạp 'khasma' → Latin 'chasma' → Pháp cổ 'chasme' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vết nứt lớn trên mặt đất bất ngờ mở ra, giống như một cái miệng đang ngáp.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChasm là danh từ diễn đạt một khe nứt sâu trên mặt đất hoặc một khoảng cách rộng giữa các ý tưởng, quan điểm hoặc nhóm người. Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ sự khác biệt lớn và có tính căng thẳng giữa hai bên, ví dụ giữa các thế hệ hoặc các nhóm xã hội. Từ này mang sắc thái trang trọng và thẫm mỹ, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo chí hoặc văn chương, ít gặp trong đối thoại hàng ngày. Dạng số nhiều là chasms.
Đối với người Việt, chasm mang sắc thái trang trọng và kịch tính, thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc nghị luận; phổ biến hơn so với nói chuyện hàng ngày.
What is the meaning of 'chasm'?
Choose the sentence that uses 'chasm' correctly.
Which word is most similar to 'chasm'?
What is the opposite of 'chasm'?
Can you think of a real-life context where a chasm might be significant?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật