LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chasm - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chasm Ý nghĩa của Từ

  • vết nứt sâu trong bề mặt trái đất
  • khoảng cách sâu sắc
  • sự khác biệt đáng kể giữa hai người hoặc nhóm
Illustration for this word

chasm Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chasm Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkæz.əm/
Mỹ /ˈkæz.əm/
Tiết
chazm

chasm Từ nguyên của Từ

chasm = chas- (ngáp) + -m (hậu tố danh từ), từ tiếng Hy Lạp 'khasma' → Latin 'chasma' → Pháp cổ 'chasme' → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vết nứt lớn trên mặt đất bất ngờ mở ra, giống như một cái miệng đang ngáp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chasm là danh từ diễn đạt một khe nứt sâu trên mặt đất hoặc một khoảng cách rộng giữa các ý tưởng, quan điểm hoặc nhóm người. Theo nghĩa bóng, nó ám chỉ sự khác biệt lớn và có tính căng thẳng giữa hai bên, ví dụ giữa các thế hệ hoặc các nhóm xã hội. Từ này mang sắc thái trang trọng và thẫm mỹ, thường xuất hiện trong văn bản học thuật, báo chí hoặc văn chương, ít gặp trong đối thoại hàng ngày. Dạng số nhiều là chasms.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng chasm khi diễn đạt khoảng cách hay sự rạn nứt mang tính drama; phù hợp với văn bản trang trọng hoặc văn chương. Ghép với giữa hoặc giữa hai bên để nhấn mạnh độ rộng của sự khác biệt. Tránh dùng cho khác biệt nhỏ; với chúng ta dùng gap. Chú ý xuất hiện nhiều trong thảo luận về xã hội, thế hệ, hay chính trị.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ nói đến một vết nứt vật lý.
  • Có thể dùng thay thế gap ở mọi ngữ cảnh.
  • Dùng cho khác biệt nhỏ.
  • Không dùng được ở nghĩa ẩn dụ.
  • Luôn mang tính kịch tính và trữ tình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, chasm mang sắc thái trang trọng và kịch tính, thường xuất hiện trong văn bản học thuật hoặc nghị luận; phổ biến hơn so với nói chuyện hàng ngày.

Mẹo Học

  • Học hai nghĩa chính: vết nứt vật lý và khoảng cách siêu lớn về nghĩa bóng.
  • Kết hợp với giữa, qua để cho thấy sự rộng của mối quan hệ.
  • Cụm từ phổ biến: tạo vực thẳm, rút ngắn vực thẳm, lấp đầy vực thẳm (nghĩa bóng).
  • So sánh với gap, gulf, abyss để chọn mức độ trang trọng phù hợp.
  • Luyện tập trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để làm rõ sắc thái.
  • Chú ý cách phát âm để phân biệt với từ ngữ tương tự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'chasm'?

A.A type of fabric
B.A deep fissure in the earth's surface
C.An emotional response
D.A kind of dance
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'chasm' correctly.

A.There was a chasm of the color blue in her painting.
B.The hiker stood at the edge of the chasm, amazed by its depth.
C.He felt a chasm of love for his family.
D.She prepared a chasm for dinner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chasm'?

A.Fjord
B.Ascent
C.Gorge
D.Height
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chasm'?

A.Space
B.Gap
C.Unity
D.Depth
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a chasm might be significant?

A.The gap between the two cliffs was treacherous.
B.She felt a deep chasm in her heart after losing her pet.
C.During the rock climbing expedition, they encountered a vast chasm that posed a challenge.
D.The document emphasized the importance of a chasm in design.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Quiet Slip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.14 · 3:25 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ