LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cliffs - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cliffs Ý nghĩa của Từ

  • mặt đá dốc
  • bờ cao dốc đứng
  • nơi nguy hiểm hoặc thách thức
Illustration for this word

cliffs Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cliffs Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klɪf/
Mỹ /klɪf/
Tiết
cliff

cliffs Từ nguyên của Từ

cliff = cliff (nguồn gốc tiếng Anh cổ) + ban đầu có nghĩa là đá dốc. 'Cliff' gợi lên hình ảnh đứng bên rìa một bức tường đá cao, nhìn xuống sự rộng lớn bên dưới, khiến người ta vừa cảm thấy sợ hãi vừa cảm phục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước một bước về mép đá và nắm chắc tảng đá để hold thăng bằng. Vách đá đứng sừng sững, gió xé tai và tôi chuyển trọng tâm shift. Một chút run rẩy khiến tôi đẩy mình về phía trước push và chỉnh tư thế adjust. Khoảnh khắc đó cho thấy mép đá không chỉ là nguy hiểm mà là bài kiểm tra nơi tôi đặt bản thân place.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Cliff trong tiếng Anh là một mặt đá dốc đứng hoặc vách đá cao, thường gặp dọc bờ biển hoặc núi non, nơi tường đá đứng thẳng hoặc gần như thẳng đứng. Nó vừa gợi lên sự ngạc nhiên trước vẻ đẹp vừa gợi lên nỗi sợ hãi khi đứng ở mép vực và nhìn xuống. Từ này cũng được dùng trong nghĩa bóng để mô tả tình huống nguy hiểm hoặc thách thức. Khi học, hãy nhớ cliff là danh từ đếm được và đi kèm với tính từ như dựng đứng, cao hoặc trơn, và với giới từ như on hoặc at the cliff edge.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Cliff là một mặt đá dốc đứng.
  • Dùng on/at the cliff edge để mô tả vị trí.
  • Không phải mọi dốc đứng đều là cliff; cliff thường là tường đá thẳng đứng.
  • Cliff cũng được dùng ở nghĩa bóng cho tình huống nguy hiểm.
  • Chú ý khác biệt với crag hoặc ledge.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Cliff không chỉ ở ven biển; có vách đá inland.
  • Không phải mọi dốc đứng đều là cliff.
  • Cliff và crag không hoàn toàn giống nhau.
  • Ngữ nghĩa ẩn dụ không phải lúc nào cũng nói đến nguy hiểm.
  • Có thể có khoảng cách an toàn gần vách đá.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Cliff thường gợi lên một bức tường tự nhiên ấn tượng; lưu ý sự khác nhau giữa edge và face và đừng nhầm mọi vách đá dựng đứng.

Mẹo Học

  • Hãy hình dung cliff như một bức tường đá đứng.
  • Học các collocations thông dụng: steep cliff, cliff edge.
  • Phân biệt cliff với crag và ledge.
  • Luyện tập với on/at the cliff edge.
  • Dùng nghĩa bóng một cách vừa phải khi viết.
  • Xem hình ảnh thực tế để ghi nhớ.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Grappling with Small Things

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.10 · 6:22 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ