chauvinistic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích cấu trúc gốc: 'Chauvin' (một người yêu nước cực đoan) + '-istic' (hậu tố tạo tính từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp 'chauvin', đề cập đến một người lính có chủ nghĩa yêu nước thái quá, có nguồn gốc từ một nhân vật trong vở kịch của Nicolas Chauvin; đã vào tiếng Anh vào thế kỉ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính vung cờ, mù quáng trước những người khác, kêu lên 'đất nước của tôi là nhất!'
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChauvinistic mô tả thái độ trung thành mù quáng hoặc định kiến quá mức với tập thể của mình, thường kèm theo niềm tin về sự vượt trội của tập thể đó. Nó có thể áp dụng cho quốc tịch, giới tính, dân tộc hoặc phe phái chính trị, và thường bỏ qua bằng chứng, sắc thái hoặc quyền bình đẳng của người khác. Tư tưởng chauvinistic có thể biểu hiện bằng khuôn mẫu, từ chối lắng nghe quan điểm khác và bảo vệ tập thể của mình bằng mọi giá. Thuật ngữ này được dùng để chỉ trích một lòng yêu nước hung hăng hoặc bao trùm, chứ không phải sự tự hào trung lập.
Giải thích cho người Việt rằng chauvinistic trong tiếng Anh mang sắc thái tiêu cực mạnh, khác với niềm tự hào trung lập; chú ý ngữ điệu, collocation và ngữ cảnh phê phán.
What is the definition of 'chauvinistic'?
Which sentence uses 'chauvinistic' correctly?
Which word is most similar to 'chauvinistic'?
What is the opposite of 'chauvinistic'?
Can you think of a real-life context where someone might display chauvinistic behavior?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật