LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chauvinistic - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chauvinistic Ý nghĩa của Từ

  • có sự trung thành hoặc hỗ trợ thái quá cho nhóm của mình.
  • tin vào sự vượt trội của giới tính hoặc quốc tịch của mình.
Illustration for this word

chauvinistic Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chauvinistic Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌʃəʊ.vɪˈnɪs.tɪk/
Mỹ /ˌʃoʊ.vəˈnɪs.tɪk/
Tiết
chauvinistic

chauvinistic Từ nguyên của Từ

Phân tích cấu trúc gốc: 'Chauvin' (một người yêu nước cực đoan) + '-istic' (hậu tố tạo tính từ). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Pháp 'chauvin', đề cập đến một người lính có chủ nghĩa yêu nước thái quá, có nguồn gốc từ một nhân vật trong vở kịch của Nicolas Chauvin; đã vào tiếng Anh vào thế kỉ 19. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người lính vung cờ, mù quáng trước những người khác, kêu lên 'đất nước của tôi là nhất!'

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chauvinistic mô tả thái độ trung thành mù quáng hoặc định kiến quá mức với tập thể của mình, thường kèm theo niềm tin về sự vượt trội của tập thể đó. Nó có thể áp dụng cho quốc tịch, giới tính, dân tộc hoặc phe phái chính trị, và thường bỏ qua bằng chứng, sắc thái hoặc quyền bình đẳng của người khác. Tư tưởng chauvinistic có thể biểu hiện bằng khuôn mẫu, từ chối lắng nghe quan điểm khác và bảo vệ tập thể của mình bằng mọi giá. Thuật ngữ này được dùng để chỉ trích một lòng yêu nước hung hăng hoặc bao trùm, chứ không phải sự tự hào trung lập.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng cẩn thận; đây là nhận định tiêu cực mạnh về thành kiến với một nhóm.
  • - Thường gặp cụm như 'chauvinist nationalism' hoặc 'chauvinistic attitude'.
  • - Có thể áp dụng cho bất kỳ nhóm nào, không chỉ quốc gia.
  • - Phân biệt tự hào và định kiến bài xích.
  • - Học các collocation phổ biến để diễn đạt đúng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó không chỉ áp dụng cho nam giới; bất kỳ nhóm nào cũng có thể bị nhắm tới.
  • Không phải chỉ là chủ nghĩa yêu nước; nó thường bao hàm thù địch hoặc thành kiến, không phải niềm tự hào thuần túy.
  • Không phải giống chủ nghĩa rasism hay phân biệt giới tính; tập trung vào cảm giác ưu việt.
  • Nó không phải từ ngữ trung lập; có sắc thái phê phán mạnh.
  • Việc tự bản thân mình bị nhắc tới là hiếm; thường mô tả thái độ của người khác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng chauvinistic trong tiếng Anh mang sắc thái tiêu cực mạnh, khác với niềm tự hào trung lập; chú ý ngữ điệu, collocation và ngữ cảnh phê phán.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến như chauvinistic nationalism và attitude chauvinist.
  • So sánh với các từ trung lập như patriotic để nhận biết sắc thái.
  • Chú ý động từ biểu đạt hành động (defend, ignore).
  • Ghi chú nhóm được nhắc đến để tránh tổng quát hóa.
  • Luyện tập với bối cảnh phê phán (truyền thông, chính trị).
  • Nghe các ví dụ thực tế để nắm được giọng điệu phê phán.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'chauvinistic'?

A.Excessively patriotic or nationalistic
B.An enthusiastic supporter of a specific type of diet
C.Having a strong preference for one's own group, often to the exclusion of others
D.Fond of gardening and planting trees
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'chauvinistic' correctly?

A.Her chauvinistic attitude made it difficult for her to work with others.
B.The chauvinistic dog barked loudly at every passerby.
C.He was chauvinistic when he chose chocolate over vanilla.
D.The team played chauvinistic football, winning all their matches.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chauvinistic'?

A.Indifferent
B.Tolerant
C.Patriotic
D.Oblivious
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chauvinistic'?

A.Inclusive
B.Narrow-minded
C.Exclusive
D.Self-centered
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might display chauvinistic behavior?

A.A person frequently supports their country's teams over others.
B.An individual enjoys watching sports games and has fun with friends.
C.Someone believes that a specific gender should always earn less than others in the workplace.
D.Someone enjoys reading poetry from various cultures.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ