LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

check up - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

check up Ý nghĩa của Từ

  • kiểm tra sức khỏe
  • xem xét hoặc đánh giá một cái gì đó
  • cuộc gặp gỡ không chính thức để cập nhật
Illustration for this word

check up Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'check-up' kết hợp 'check' (kiểm tra) và 'up' (điều này chỉ sự hoàn thiện), chỉ một cuộc kiểm tra toàn diện. Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ, phát triển từ tiếng Pháp cổ và xuất phát từ tiếng Latin 'cura' (chăm sóc). Hãy tưởng tượng một bác sĩ đánh dấu từng ô khi họ kiểm tra sức khỏe của bệnh nhân; một cái nhìn toàn diện về sức khỏe.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'check up' mean?

B.To ignore someone's needs
C.To check on someones health
D.To confuse someone
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'check up'.

A.I will check up the report tomorrow.
B.They decided to check up the weather forecast.
C.She needs to check up on her health regularly.
D.He wants to check up the car's engine.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'check up'?

A.examine
B.ignore
C.dismiss
D.overlook
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'check up'?

A.monitor
B.attend
C.disregard
D.assist
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone needs to check up?

A.My friend decided to go on vacation.
B.The doctor recommends a visit to see how you're doing health-wise.
C.He plans to take a long nap this afternoon.
D.She is excited about the new movie coming out.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning Talk About a Wedding

Daily Greetings

2026.05.11 · 0:28 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Clinic visit for stomach pain

Health Clinic Visit

2026.05.06 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in and Questions

Hotel Check-in

2026.04.30 · 0:34 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at City Airport

Travel · Airport

2026.05.14 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ