LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chips - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chips Ý nghĩa của Từ

  • miếng nhỏ tách ra từ vật lớn hơn
  • miếng mỏng của thực phẩm
  • cắt hoặc gãy một miếng nhỏ
Illustration for this word

chips Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chips Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /tʃɪp/
Mỹ /tʃɪp/
Tiết
chip

chips Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cippian' (cắt) + gốc 'chipp' (phá vỡ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thợ mộc đang điêu khắc gỗ, tạo ra những mảnh nhỏ văng ra khi anh ấy làm việc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm khoai tây, đẩy dao và xoay nhẹ, một miếng nhỏ bị tách ra. Nó trượt đi, tôi điều chỉnh grip cho chắc chắn và cắt thêm miếng nữa. Tôi bỏ miếng đó lên khay và cảm nhận từng nhát cắt tạo nên hình ảnh về một mảnh nhỏ. Cảm giác đó làm cho từ chip dần hiện lên trong đầu, một mẩu rất nhỏ được tách ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chip có ba nghĩa chính: một mẩu nhỏ tách ra từ một vật lớn, một lát mỏng của thức ăn, hoặc động từ cắt hoặc tách ra một mẩu nhỏ. Trong dùng hàng ngày, có thể nói một vết tróc trên gỗ, hoặc ăn bánh khoai tây chiên. Cụm từ 'to chip away at' có nghĩa là dần dần loại bỏ các mảnh nhỏ. 'Chip' trong từ điển công nghệ là vi mạch, nên phải chú ý ngữ cảnh. Hình ảnh minh họa: thợ mộc đang làm việc, vỏ vụn bay tung. Người học thường nhầm chip với 'flake' hay 'fragment'; ngữ cảnh sẽ cho biết makh nghĩa phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Chip là danh từ: một mẩu nhỏ tách ra từ một vật lớn.
  • - Thức ăn: dùng để chỉ khoai tây chiên (chips) ở Mỹ; ở Việt Nam hay nói 'bánh khoai tây chiên'.
  • - 'to chip away at' có nghĩa dần dần loại bỏ các mảnh nhỏ hoặc tiến bộ từng bước.
  • - 'chip' công nghệ là vi mạch.
  • - Phân biệt theo ngữ cảnh để chọn nghĩa đúng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng chip chỉ là chip máy tính; nó còn có nghĩa là mẩu vụn nhỏ.
  • Quá trình ăn uống có thể khiến người học nhầm với các món chips, mà không phải đúng ngữ cảnh.
  • to chip away at có nghĩa là dần dần loại bỏ các mẩu nhỏ, không nhất thiết là cắt bỏ.
  • Chiple còn là thuật ngữ công nghệ: vi mạch; cần xác định ngữ cảnh.
  • So sánh chip với flake/fragment có thể gây nhầm lẫn nếu không cân nhắc kích thước.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: chip có nhiều nghĩa—mẩu nhỏ, lát thức ăn, và động từ tách chi tiết. Ngữ cảnh công nghệ dễ nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Xác định trước các nghĩa danh từ: mẩu nhỏ vs lát thức ăn.
  • Kết nối với cụm từ như to chip away at, chip off.
  • chip máy tính là thuật ngữ kỹ thuật; phụ thuộc ngữ cảnh.
  • So sánh với từ đồng nghĩa như mẩu vụn, mẩu nhỏ.
  • Hình dung bằng hình ảnh: thợ mộc hoặc sơ đồ vi mạch.
  • Luyện tập với collocations để ghi nhớ nghĩa đúng.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Shopping for Shirt and Snacks

Shopping in Store

2026.05.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Shopping in an Urban Store

Shopping in Store

2026.01.03 · 0:34 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Bus Station Ticket Help and Timetable

Public Transport

2026.04.11 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ