chips - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Xuất phát từ tiếng Anh cổ 'cippian' (cắt) + gốc 'chipp' (phá vỡ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một thợ mộc đang điêu khắc gỗ, tạo ra những mảnh nhỏ văng ra khi anh ấy làm việc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm khoai tây, đẩy dao và xoay nhẹ, một miếng nhỏ bị tách ra. Nó trượt đi, tôi điều chỉnh grip cho chắc chắn và cắt thêm miếng nữa. Tôi bỏ miếng đó lên khay và cảm nhận từng nhát cắt tạo nên hình ảnh về một mảnh nhỏ. Cảm giác đó làm cho từ chip dần hiện lên trong đầu, một mẩu rất nhỏ được tách ra.
Chip có ba nghĩa chính: một mẩu nhỏ tách ra từ một vật lớn, một lát mỏng của thức ăn, hoặc động từ cắt hoặc tách ra một mẩu nhỏ. Trong dùng hàng ngày, có thể nói một vết tróc trên gỗ, hoặc ăn bánh khoai tây chiên. Cụm từ 'to chip away at' có nghĩa là dần dần loại bỏ các mảnh nhỏ. 'Chip' trong từ điển công nghệ là vi mạch, nên phải chú ý ngữ cảnh. Hình ảnh minh họa: thợ mộc đang làm việc, vỏ vụn bay tung. Người học thường nhầm chip với 'flake' hay 'fragment'; ngữ cảnh sẽ cho biết makh nghĩa phù hợp.
Giải thích cho người Việt: chip có nhiều nghĩa—mẩu nhỏ, lát thức ăn, và động từ tách chi tiết. Ngữ cảnh công nghệ dễ nhầm lẫn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật