định nghĩa và ví dụ về clo
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Chlor từ tiếng Hy Lạp 'chloros' có nghĩa là 'xanh', và được đặt tên vào đầu thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một dung dịch xanh rực rỡ đã làm sạch, một chút màu xanh sáng biểu trưng cho sự tinh khiết và tươi mới.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQClorin là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Cl và số nguyên tử 17. Ở điều kiện phòng, nó là một chất khí màu vàng-xanh nhạt và rất hoạt động. Trong đời sống hàng ngày, clorin được dùng rộng rãi để khử trùng nước uống, nước hồ bơi và các hệ thống cấp nước công cộng, giúp diệt vi khuẩn và duy trì nước an toàn. Nó cũng xuất hiện trong các chất tẩy trắng và một số sản phẩm vệ sinh. Tên gọi từ tiếng Hy Lạp chloros có nghĩa là xanh. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn clorin với ion clorua hoặc các halogen khác và hay mắc lỗi khi nói về mùi, màu hoặc trạng thái khí.
Người học tiếng Anh Việt Nam có xu hướng nhầm lẫn clorin với ion clorua hoặc halogen khác và cần chú ý ngữ cảnh hóa học so với đời sống.
What is the meaning of the word 'chlorine'?
Which of the following sentences uses 'chlorine' correctly?
What is a synonym for 'chlorine'?
What is the opposite of 'chlorine'?
In what real-life context would you encounter 'chlorine'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật