LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa và ví dụ về clo

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chlorine Ý nghĩa của Từ

  • Một nguyên tố hóa học được sử dụng để khử trùng nước.
  • Một loại khí màu vàng xanh với mùi hắc.
  • Một hợp chất được sử dụng để làm thuốc tẩy.
Illustration for this word

chlorine Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chlorine Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /klɔːˈriːn/
Mỹ /klɔːˈriːn/
Tiết
chlorine

chlorine Từ nguyên của Từ

Chlor từ tiếng Hy Lạp 'chloros' có nghĩa là 'xanh', và được đặt tên vào đầu thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một dung dịch xanh rực rỡ đã làm sạch, một chút màu xanh sáng biểu trưng cho sự tinh khiết và tươi mới.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Clorin là một nguyên tố hóa học có ký hiệu Cl và số nguyên tử 17. Ở điều kiện phòng, nó là một chất khí màu vàng-xanh nhạt và rất hoạt động. Trong đời sống hàng ngày, clorin được dùng rộng rãi để khử trùng nước uống, nước hồ bơi và các hệ thống cấp nước công cộng, giúp diệt vi khuẩn và duy trì nước an toàn. Nó cũng xuất hiện trong các chất tẩy trắng và một số sản phẩm vệ sinh. Tên gọi từ tiếng Hy Lạp chloros có nghĩa là xanh. Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn clorin với ion clorua hoặc các halogen khác và hay mắc lỗi khi nói về mùi, màu hoặc trạng thái khí.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Clorin có thể là nguyên tố hoặc chất khử trùng dùng trong xử lý nước.
  • • Đừng nhầm clorin với clorua ion hoặc các halogen khác.
  • • Khi nói về hồ bơi, dùng thuật ngữ như nồng độ clorin, clorin tự do.
  • • Khí clorin rất độc hại; tránh phơi nhiễm và không trộn với axit.
  • • Nước tẩy cần có các thành phần như natri hypochlorite, không phải khí clorin.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Clorin chỉ là khí ở nhiệt độ phòng và không được dùng trong xử lý nước.
  • Clorin và ion clorua là cùng một thứ.
  • Nước tẩy không phải khí clorin thuần túy.
  • Clorin luôn nguy hiểm khi dùng hàng ngày.
  • Màu của clorin luôn giống nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam có xu hướng nhầm lẫn clorin với ion clorua hoặc halogen khác và cần chú ý ngữ cảnh hóa học so với đời sống.

Mẹo Học

  • Nhớ rằng clorin có thể là nguyên tố hoặc chất khử trùng; phân biệt clorin và ion clorua.
  • Trong ngữ cảnh hồ bơi, dùng từ ngưỡng clorin tự do và clorin còn lại.
  • Dung dịch tẩy trắng thường là hipoklorit natri, không phải khí clorin.
  • Khí clorin rất nguy hiểm; tránh tiếp xúc và không trộn với axit.
  • Màu của clorin có thể không rõ; đừng dựa vào màu để nhận diện.
  • Liên hệ ký hiệu Cl với chức năng làm sạch và khử trùng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'chlorine'?

A.A type of metal
B.A type of fabric
C.A type of vegetable
D.A type of gas
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'chlorine' correctly?

A.The swimming pool was treated with chlorine to keep it clean.
B.I bought some chlorine apples at the store.
C.She wore a chlorine dress to the party.
D.He used chlorine to fix his computer.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'chlorine'?

A.Oxygen
B.Nitrogen
C.Bromine
D.Fluorine
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chlorine'?

A.Hydrogen
B.Sodium
C.Carbon
D.Iron
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you encounter 'chlorine'?

A.Cooking a meal
B.Working in a garden
C.Swimming in a pool
D.Reading a book

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ