LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

swimming - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

swimming Ý nghĩa của Từ

  • hành động di chuyển trong nước bằng tay chân
  • môn thể thao/hoạt động bơi lội
  • nghĩa bóng: bị bao quanh bởi rất nhiều thứ, như tiền bạc
Illustration for this word

swimming Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

swimming Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈswɪmɪŋ/
Mỹ /ˈswɪmɪŋ/
Tiết
swimming

swimming Từ nguyên của Từ

(a) Phân tích gốc: hậu tố -ing gắn vào động từ gốc swim; (b) Nguồn gốc lịch sử: từ Proto-Germanic *swim-; tiếng Anh cổ swīman; tiếng Anh Trung cổ → tiếng Anh hiện đại swim; (c) Hình ảnh ký ức: hình dung một đứa trẻ trượt băng trên mặt hồ dưới nắng, từng nhát quạt nước như hình thù chữ S W I M bay trong không khí.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đặt chân lên thành hồ, đẩy cơ thể ra và di chuyển(move) trong nước với nhịp đều đặn. Tôi quay đầu để thở, điều chỉnh động tác tay chân và giữ nhịp khi vạch kẻ đường kéo tôi. Nỗ lực làm tôi tập trung; giữ đường đi, kéo và đẩy khi cần thiết (push/pull). Khi kết thúc, cảnh vật vẫn thế: nước, kỹ thuật và hơi thở hòa làm một, và hành động bơi bắt đầu quật lên trong tôi.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Bơi là hành động di chuyển trong nước bằng tay và chân; là kỹ năng được học từ nhỏ và luyện tập suốt đời. Nó có thể là hoạt động giải trí, một môn thể thao hoặc kỹ thuật cứu người. Trong tiếng Anh hàng ngày, swimming vừa là danh từ (hoạt động) vừa là dạng động từ ở dạng gerund trong các cụm từ như swimming laps hoặc I am swimming. Nghĩa ẩn dụ là được bao quanh bởi nhiều thứ, ví dụ tiền bạc. Nguồn gốc từ ngữ German cổ và tiếng Anh cổ; hình ảnh một đứa trẻ trượt trên mặt hồ dưới ánh nắng giúp ghi nhớ từ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Swimming là dạng gerundive; nó được dùng với các động từ trợ giúp như be (tôi đang) và các động từ khác.
  • Trong bối cảnh thể thao, swimming có thể chỉ hoạt động hoặc môn thể thao đó.
  • Ý nghĩa bóng văn: như 'to be swimming in money' có nghĩa là được bao quanh bởi sự giàu có.
  • Các collocations phổ biến: swimming pool, swimming lesson, swimming cap.
  • Lưu ý phát âm và nối âm khi nói nhanh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ rằng môn bơi chỉ diễn ra ở hồ bơi; nó có thể ở biển hoặc hồ nước.
  • Nhầm lẫn swimming với swim và dùng dạng gerund ở mọi hoàn cảnh.
  • Ý nghĩa ẩn dụ không chỉ dành cho tiền bạc; có thể áp dụng cho sự phong phú nói chung.
  • Sử dụng swimming và swim thay cho nhau ở mọi tình huống có thể gây lỗi ngữ pháp.
  • ‘Swimming pool’ là bể bơi cho việc bơi, không phải bể bơi đang bơi.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, swimming có thể đóng vai trò danh từ hoặc dạng động từ; người học dễ nhầm giữa swim và swimming hoặc dùng cấu trúc sai với các cụm từ như swimming pool.

Mẹo Học

  • Luyện tập be + swimming để mô tả hành động đang diễn ra.
  • Học các collocations phổ biến: swimming pool, swimming lesson, swimming cap.
  • Phân biệt swim và swimming.
  • Sử dụng nghĩa bóng khi nói về sự phong phú một cách chuẩn xác.
  • Nghe người bản ngữ để luyện phát âm và nối âm.
  • Tạo câu về thói quen hàng ngày của bạn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'swimming'?

A.Jump
B.Walk
C.Swim
D.Sing
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses 'swimming' correctly?

A.The school bus is swimming down the street.
B.He enjoys reading a book while swimming.
C.The cat is swimming in the garden.
D.She goes swimming in the pool every Sunday.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'swimming'?

A.Running
B.Wading
C.Floating
D.Diving
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'swimming'?

A.Skiing
B.Cycling
C.Walking
D.Sailing
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you most likely engage in 'swimming'?

A.At a beach
B.At a library
C.At a ski resort
D.At a movie theater

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Hotel Check-in at Grand Plaza

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.05 · 1:00 · B2 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ