LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chopsticks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chopsticks Ý nghĩa của Từ

  • Một cặp que gỗ mỏng dùng để ăn.
  • Bộ dụng cụ gồm hai que dùng để ăn, cặp chopsticks.
  • Ở nghĩa bóng, hai thứ cùng hoạt động ăn ý và phối hợp với nhau.
Illustration for this word

chopsticks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chopsticks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈtʃɒp.stɪk/
Mỹ /ˈtʃɑp.stɪk/
Tiết
chopstick

chopsticks Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: chop + stick. Nguồn gốc lịch sử: từ ghép tiếng Anh, không nguồn từ Latinh/Hy Lạp hay Pháp cổ; xuất hiện vào thế kỷ XIX. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai que gỗ mỏng cùng hợp tác để gắp thức ăn nóng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chopstick là một cặp que mảnh dùng để gắp thức ăn, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Đông Á. Người ta thường cầm chúng như viết chì, di chuyển que ở trên trong khi que dưới giữ cố định, và đặt lên giá đỡ khi không dùng. Chúng có thể bằng gỗ, tre, kim loại hoặc nhựa. Dạng số nhiều 'chopsticks' dùng để nói đến cả hai que. Nói bóng, nó cũng có nghĩa hai thứ làm việc ăn ý với nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng đũa để gắp thức ăn nhỏ một cách cẩn thận.
  • - Nắm đũa trên như một chiếc bút chì, đũa trên di chuyển còn đũa dưới giữ cố định; chỉ di chuyển đũa trên.
  • - Khi không dùng nữa, đặt lên giá đỡ hoặc ngang qua mép bát.
  • - Không chạm vào thức ăn bằng đầu đũa hoặc chỉ tay vào người khác.
  • - Tránh liếm đũa hoặc gõ lên bát.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người ta nghĩ đũa chỉ dùng ở Trung Quốc.
  • Nghĩ rằng mọi bữa ăn nhất định phải có đũa và không thể dùng thìa hoặc dao nĩa.
  • Mọi đôi đũa đều phải giống nhau về màu sắc và chất liệu.
  • Chà xát đũa để làm nóng chúng sẽ giúp cầm nắm tốt hơn.
  • Đũa có thể thay thế mọi dụng cụ, kể cả thìa canh món súp.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, cần hiểu rằng đũa không chỉ là công cụ đơn giản hai que mà còn đòi hỏi cách cầm đúng và etiquette. Những hiểu lầm phổ biến gồm vừa di chuyển hai que cùng lúc, vừa chỉ trỏ người khác bằng đũa, hoặc chọc đũa thẳng vào cơm.

Mẹo Học

  • Luyện cách cầm như bút chì cho đến khi tự nhiên.
  • Bắt đầu với đũa gỗ hoặc tre để giảm trượt.
  • Xem hướng dẫn lễ khi ăn trước.
  • Luyện đặt đũa giữa các nhát cắn thay vì xoay liên tục.
  • Bắt đầu với thực phẩm mềm để nâng cao độ chính xác.
  • Chỉ di chuyển chiếc đũa ở trên, đũa dưới giữ cố định.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'chopsticks'?

A.A type of Asian cuisine
B.A form of dance
C.A pair of slender sticks used for eating
D.A kitchen appliance
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'chopsticks' correctly?

A.She wrote with the chopsticks.
B.They use chopsticks to play the piano.
C.He skillfully picked up sushi with his chopsticks.
D.Chopsticks are a flavor in Asian dishes.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chopsticks'?

A.Forks
B.Utensils
C.Plates
D.Knives
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chopsticks'?

A.Spoon
B.Fork
C.Knife
D.Plate
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'chopsticks' would be used?

A.When cooking noodles, they often prefer using a spoon.
B.At an Asian restaurant, they handed us a pair of chopsticks.
C.While baking a cake, I reached for the chopsticks.
D.For my salad, I decided to use tongs.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Guide Tour: Mixed Exhibits and Care Rules

Art & Museums

2026.02.21 · 1:26 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ