chopsticks - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: chop + stick. Nguồn gốc lịch sử: từ ghép tiếng Anh, không nguồn từ Latinh/Hy Lạp hay Pháp cổ; xuất hiện vào thế kỷ XIX. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung hai que gỗ mỏng cùng hợp tác để gắp thức ăn nóng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChopstick là một cặp que mảnh dùng để gắp thức ăn, đặc biệt phổ biến trong ẩm thực Đông Á. Người ta thường cầm chúng như viết chì, di chuyển que ở trên trong khi que dưới giữ cố định, và đặt lên giá đỡ khi không dùng. Chúng có thể bằng gỗ, tre, kim loại hoặc nhựa. Dạng số nhiều 'chopsticks' dùng để nói đến cả hai que. Nói bóng, nó cũng có nghĩa hai thứ làm việc ăn ý với nhau.
Đối với người Việt, cần hiểu rằng đũa không chỉ là công cụ đơn giản hai que mà còn đòi hỏi cách cầm đúng và etiquette. Những hiểu lầm phổ biến gồm vừa di chuyển hai que cùng lúc, vừa chỉ trỏ người khác bằng đũa, hoặc chọc đũa thẳng vào cơm.
What is the definition of the word 'chopsticks'?
Which sentence uses the word 'chopsticks' correctly?
Which word is most similar to 'chopsticks'?
What is the opposite of 'chopsticks'?
Can you think of a real-life context where 'chopsticks' would be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật