rice - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'gạo' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'ris', từ tiếng Latinh 'oryza', từ tiếng Hy Lạp 'oryza'; hãy tưởng tượng một bát gạo xốp, một thực phẩm thiết yếu trong nhiều bữa ăn, tượng trưng cho dinh dưỡng và sự đoàn kết.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi lấy một nắm gạo, rửa nó bằng nước lạnh và thấy hạt gạo di chuyển trong nước. Nước lăn tròn quanh hạt, tôi chuyển đĩa gạo lên bếp và điều chỉnh lửa để nước sôi vừa phải. Hương thơm ấm áp lan khắp căn bếp khi hạt gạo mềm dần, và bữa ăn sắp đến.
Gạo là một loại ngũ cốc được trồng rộng khắp thế giới, trở thành nền tảng của vô số bữa ăn. Trong sử dụng hàng ngày, nó chỉ đến hạt ngũ cốc chứa tinh bột của cỏ Oryza, thu hoạch sau khi xay xát và thường được hấp, luộc hoặc xào. Trong nhiều nền ẩm thực châu Á, gạo là thực phẩm thiết yếu, hình thành thói quen hàng ngày, dịp lễ và nhịp điệu của căn bếp. Từ ngựa có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ ris, rồi đến Latinh oryza và Hy Lạp oryza, phản ánh lịch sử thương mại và dưỡng chất lâu dài. Khi nghe từ rice, hãy nghĩ đến không chỉ hạt trắng mà còn các loại như gạo lứt, jasmine, basmati và risotto với kết cấu và hương thơm khác nhau. Gạo kết nối các gia đình quanh bàn ăn chung.
Với người Việt học tiếng Anh, rice là danh từ không đếm được; không nói 'a rice'. Dùng cụm như 'a bowl of rice' hoặc 'rice grains'. Học các cố định như 'rice cooker', 'fried rice' rất quan trọng.
What is the meaning of the word 'rice'?
In which of the following dishes is rice commonly used?
Which word is similar to 'rice'?
What is the opposite of 'rice'?
In what real-life context would you find 'rice' as a staple food?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật