choreographic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: 'choreo-' (múa) + '-graphic' (được viết, được vẽ). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Hy Lạp 'khoros' (múa) → tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh trung đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một buổi biểu diễn đầy màu sắc với các vũ công chuyển động trong sự hòa hợp hoàn hảo, như thể những động tác được viết ra trong không khí.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChoreographic mô tả thiết kế, sắp đặt và tổ chức các động tác múa. Nó tập trung vào cách cơ thể, không gian, thời gian và nhạc hòa quyện để tạo thành một chuỗi chuyển động, chú ý đến motif, sự chuyển tiếp, lặp lại và hình thức. Trong thực tế, một kế hoạch biên đạo có thể phác thảo các phần, formations, động lực và tiến triển năng lượng qua một tác phẩm, ngay cả trước khi rehearsals bắt đầu. Thuật ngữ này có thể bổ nghĩa cho danh từ như một tác phẩm biên đạo, quá trình biên đạo và được dùng phổ biến trong nghiên cứu múa, nghệ thuật sân khấu và phê bình biểu diễn. Hãy hình dung nó như bản thiết kế chuyển động.
Giải thích ngắn gọn cho người nói tiếng Việt
What does the word 'choreographic' mean?
Which sentence uses 'choreographic' correctly?
Which word is similar to 'choreographic'?
What is the opposite of 'choreographic'?
Can you think of a real-life context where 'choreographic' is applicable?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật