LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

chorus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

chorus Ý nghĩa của Từ

  • một nhóm ca sĩ
  • một phần lặp lại của một bài hát
  • một đội biểu diễn cùng nhau
Illustration for this word

chorus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

chorus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɔːrəs/
Mỹ /ˈkɔrəs/
Tiết
chorus

chorus Từ nguyên của Từ

chorus = chor- (múa) + -us (hành động). Nguồn gốc: Hy Lạp → Latin → Anh. Hình dung một nhóm các vũ công biểu diễn hòa hợp, lặp lại chuyển động của họ một cách trôi chảy, gợi ý một cảm giác đoàn kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Chorus có thể ám chỉ một nhóm ca sĩ (đoàn hát hợp xướng) hoặc phần điệp khúc lặp lại trong bài hát. Trong tiếng Việt, điệp khúc là phần được lặp lại và dễ gây nhầm lẫn với 'hợp xướng'. Đa số dùng 'điệp khúc' cho phần lặp lại, 'đoàn hợp xướng' cho nhóm ca sĩ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Chorus có thể ám chỉ một nhóm ca sĩ hoặc phần điệp khúc lặp lại.
  • Trong tiếng Việt, 'điệp khúc' là phần lặp lại; 'đoàn hợp xướng' cho nhóm ca sĩ.
  • Dùng 'in chorus' để diễn đạt hát cùng lúc.
  • Đa số dùng số nhiều 'choruses'.
  • Ví dụ: 'The chorus repeats after the verse'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Chorus chỉ là nhóm ca sĩ
  • Chorus và choir là đồng nghĩa ở mọi tình huống
  • Điệp khúc chỉ có thể được hát bởi nhiều người
  • Chorus chỉ dành cho nhạc pop
  • Chorus không có dạng số nhiều

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Chorus có thể có nhiều ý nghĩa trong tiếng Anh: nhóm ca sĩ, phần lặp lại của bài hát hoặc một đơn vị biểu diễn. Người học thường nhầm với 'choir' hoặc bỏ qua phần điệp khúc. Tập trung vào ngữ cảnh và collocations phổ biến như 'the chorus' và 'in chorus'.

Mẹo Học

  • Dùng hình ảnh sân khấu để phân biệt chorus và choir
  • Nghe và nhận diện từ 'refrain' trong bài hát quen thuộc
  • Nhìn phần lời để phân biệt 'the chorus' và 'in the chorus'
  • Luyện tập với các câu có 'choruses' ở dạng số nhiều
  • Tạo câu ví dụ cho cả hai ý nghĩa

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'chorus'?

A.A group of solo singers
B.A repeated, uniform part of a song
C.A type of dance
D.A type of dessert
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'chorus' correctly?

A.Let's go watch the chorus in the theater.
B.She planted a field of chorus flowers.
C.The chorus of dogs barked loudly.
D.He was a chorus of one in the musical.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'chorus'?

A.Verse
B.Solo
C.Bridge
D.Lyric
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'chorus'?

A.Duet
B.Solo
C.Harmony
D.Melody
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'chorus' is used?

A.The chorus of clouds covered the sky in grey.
B.The crowd sang the chorus of the national anthem at the game.
C.He led the chorus of birds chirping in the morning.
D.She listened to the chorus of voices debating in the meeting.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Where the Map Ends

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.29 · 2:35 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ