chromatic - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: 'chroma' (màu) + hậu tố 'atic'. Nguồn gốc lịch sử: Hy Lạp → Latin → Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một họa sĩ pha trộn màu sắc sống động để tạo ra một cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp; hình ảnh này phản ánh bản chất của 'chromatic', về màu sắc.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChromatic là một tính từ mô tả về màu sắc. Nó có thể chỉ các thuộc tính màu của ánh sáng, chất màu, nhiếp ảnh và thiết kế, hoặc chính sự biến đổi của màu sắc. Trái ngược với achromatic có nghĩa là không màu, chromatic nhấn mạnh màu sắc và chất lượng của nó. Nguồn gốc từ Hy Lạp chroma (màu sắc) cộng với hậu tố -atic, qua Latin vào tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ là một họa sĩ trộn các sắc thái rực rỡ để tạo nên hoàng hôn, thể hiện ý niệm về sự phong phú màu sắc. Khi học, nên phân biệt giữa context khoa học và nghệ thuật nơi chromatic được dùng và tránh nhầm lẫn với từ như màu sắc quá mức.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: chromatic tập trung vào đặc tính và biến đổi màu; người học thường cho rằng nó có nghĩa là rất nhiều màu, dẫn đến dùng sai trong giao tiếp hàng ngày. Phân biệt ngữ cảnh khoa học và nghệ thuật.
What does the word 'chromatic' mean?
Which sentence uses 'chromatic' correctly?
Which word is most similar to 'chromatic'?
What is the opposite of 'chromatic'?
Can you think of a real-life context where colors play an important role?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật