chuck - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'chuck' có thể được phân tích thành 'chuck' (gốc nghĩa là ném) và được cho là có nguồn gốc không rõ. Nguồn gốc lịch sử không rõ ràng, có thể bắt nguồn từ tiếng Anh Cổ hoặc Trung. Hãy tưởng tượng một người vui vẻ ném quả bóng cho một con chó và nói 'chuck!', gợi lên một khoảnh khắc nhẹ nhàng và vui vẻ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQChuck là từ lóng mang nghĩa verb dùng để nói về việc ném một cách nhanh chóng, thường trong hoàn cảnh thoải mái. Nó cũng có nghĩa vứt bỏ thứ gì đó một cách tùy ý. Ở danh từ, Chuck là tên riêng cho Charles và có thể dùng như biệt danh, nhưng không phổ biến bằng tiếng Anh. Nguồn gốc từ ngữ không rõ, có thể bắt nguồn từ tiếng Anh cổ hoặc tiếng Anh trung đại và chủ yếu xuất hiện trong văn nói. Người học thường nhầm Chuck với throw hoặc toss trong ngữ cảnh trang trọng.
Chuck là từ lóng trong tiếng Anh, dùng trong bối cảnh thoải mái; không dùng trong văn bản trang trọng. Sự khác biệt giữa chuck và throw/toss là mức độ mạnh và ngữ cảnh. Chuck là biệt danh cho Charles, không phải tên gọi phổ biến cho tất cả mọi người. Nhiều người học nhầm lẫn các nghĩa khi dịch sang tiếng Việt.
Which sentence uses 'chuck' correctly?
What is a synonym for 'chuck'?
What is an antonym for 'chuck'?
In what real-life situation would someone 'chuck' something?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật