dice - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
die (số ít) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'de' (một con xúc sắc), từ tiếng Latinh 'datum' nghĩa là 'cái gì được cho'. Hãy tưởng tượng bạn lăn một con xúc sắc và thấy số nào 'cho' bạn để xác định hành động tiếp theo trong trò chơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nắm một con xúc xắc bằng lòng bàn tay và đặt nó lên bàn move. Tôi thả nhẹ nó và thấy nó đổi hướng và lăn. Khi nó rơi xuống, tôi thở ra nhẹ và cân nhắc bước tiếp theo. Sau này, khi tôi băm hành thành các khối nhỏ, cảm giác ấy lại quay về và biến công việc bình thường thành một thử thách nhỏ.
Die trong tiếng Anh là từ đa nghĩa. Ý nghĩa phổ biến nhất là số ít của dice, những viên vuông nhỏ được dùng trong trò chơi để cho ra các con số ngẫu nhiên. Nó cũng là động từ die có nghĩa chết, điều có thể gây nhầm lẫn nếu không xem xét ngữ cảnh. Nghĩa khác liên quan tới các trò chơi là roll the dice, ám chỉ việc chấp nhận rủi ro hoặc thử vận may. Trong ẩm thực, die có thể dùng để chỉ phần cắt thực phẩm thành khối vuông, tuy nhiên người ta thường nói dice. Hiểu các nghĩa này giúp học tốt hơn.
Người học tiếng Việt cần phân biệt die với các nghĩa của dice, die như chết và die trong thuật ngữ nấu ăn, tùy ngữ cảnh.
What is the meaning of the word 'dice'?
Which of the following is a correct usage of the word 'dice'?
What is a synonym for 'dice'?
What is an antonym for 'dice'?
In what real-life context would you use the word 'dice'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật