LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

dice - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

dice Ý nghĩa của Từ

  • một khối nhỏ với số ở mỗi mặt được sử dụng trong trò chơi
  • đánh cược hoặc có cơ hội
  • cắt thực phẩm thành những khối nhỏ
Illustration for this word

dice Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

dice Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /daɪ/
Mỹ /daɪ/
Tiết
die

dice Từ nguyên của Từ

die (số ít) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'de' (một con xúc sắc), từ tiếng Latinh 'datum' nghĩa là 'cái gì được cho'. Hãy tưởng tượng bạn lăn một con xúc sắc và thấy số nào 'cho' bạn để xác định hành động tiếp theo trong trò chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm một con xúc xắc bằng lòng bàn tay và đặt nó lên bàn move. Tôi thả nhẹ nó và thấy nó đổi hướng và lăn. Khi nó rơi xuống, tôi thở ra nhẹ và cân nhắc bước tiếp theo. Sau này, khi tôi băm hành thành các khối nhỏ, cảm giác ấy lại quay về và biến công việc bình thường thành một thử thách nhỏ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Die trong tiếng Anh là từ đa nghĩa. Ý nghĩa phổ biến nhất là số ít của dice, những viên vuông nhỏ được dùng trong trò chơi để cho ra các con số ngẫu nhiên. Nó cũng là động từ die có nghĩa chết, điều có thể gây nhầm lẫn nếu không xem xét ngữ cảnh. Nghĩa khác liên quan tới các trò chơi là roll the dice, ám chỉ việc chấp nhận rủi ro hoặc thử vận may. Trong ẩm thực, die có thể dùng để chỉ phần cắt thực phẩm thành khối vuông, tuy nhiên người ta thường nói dice. Hiểu các nghĩa này giúp học tốt hơn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1. Die là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa; số ít của dice. 2. Die như động từ là chết. 3. Trong nấu ăn die ít dùng, thường dice. 4. Roll the die nói về mạo hiểm. 5. Đối chiếu danh từ số ít/ số nhiều.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Die là từ tiếng Anh có nhiều nghĩa; khó nhận ra khi học.
  • Động từ die nghĩa chết, phải dựa vào ngữ cảnh.
  • Trong nấu ăn hay dùng dice thay cho die.
  • Roll the die mang nghĩa mạo hiểm; cần chú ý ngữ cảnh.
  • Khác biệt giữa số ít và số nhiều gây nhầm lẫn cho người học.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt die với các nghĩa của dice, die như chết và die trong thuật ngữ nấu ăn, tùy ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Mẹo 1: nhớ die là số ít của dice; dice là số nhiều.
  • Mẹo 2: liên kết die với roll the die để nói về rủi ro.
  • Mẹo 3: trong nấu ăn thường dùng dice; die ít gặp.
  • Mẹo 4: die là động từ chết, chú ý ngữ cảnh.
  • Mẹo 5: dùng ngữ cảnh để phân biệt các nghĩa.
  • Mẹo 6: tự tạo câu ví dụ cho mỗi nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'dice'?

A.A tool for cutting wood
B.A device used in games of chance
C.A type of fruit
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of the word 'dice'?

A.She diced the vegetables for the salad.
B.He painted his room with dice colors.
C.They sang a beautiful song about dice.
D.I read a book on dice history.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'dice'?

A.Dicey
B.Chop
C.Play
D.Shuffle
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'dice'?

A.Mix
B.Combine
C.Pair
D.Separate
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you use the word 'dice'?

A.Planning a hiking trip
B.Discussing the plot of a mystery novel
C.Cooking a recipe that requires cutting ingredients into small cubes
D.Learning a new dance routine

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Starting a Community Garden: Hurdles and Hope

Opinion & Ideas

2026.02.26 · 1:15 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parade of Small Triumphs

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.09 · 1:14 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ