circulation - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
circulation: circum- = xung quanh, -cul- (từ 'culare') có nghĩa là 'di chuyển' + -ation (dạng danh từ). Nguồn gốc: Latin > Pháp cổ > Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vòng tròn với những mũi tên, tượng trưng cho máu đang tuần hoàn trong cơ thể.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi điều chỉnh nhịp bước và cảm nhận nhịp đập dưới da dần ổn định (move). Máu đẩy qua tim ngực, cơ thể như đồng hành cùng nhịp bước. Tôi điều chỉnh nhịp thở, để cơ thể dẫn dắt suy nghĩ với một nỗ lực đều đặn. Thói quen yên tĩnh này mở rộng vào cuộc sống hàng ngày: máu chảy, tiền chảy trong kinh tế, và ý nghĩa của circulation dần hiện ra.
Circulation là danh từ mô tả sự di chuyển hoặc phân phối của một thứ gì đó theo vòng liên tục. Trong y học, nó chỉ quá trình máu lưu thông qua tim và mạch máu; trong sử dụng hàng ngày, nó có thể ám chỉ luồng thông tin, ý tưởng hoặc báo chí, hoặc dòng tiền trong một nền kinh tế. Từ này nhấn mạnh sự vận động liên tục và trao đổi, chứ không phải chỉ một lần vận chuyển. Về nguồn gốc từ Latin circum- quanh và -cul- (di chuyển) cùng với -ation được dùng để tạo danh từ.
Tiếng Việt phân biệt rõ ràng giữa tuần hoàn sinh học và vòng quay thông tin hay tiền bạc; người học hay gặp lỗi dùng từ và giới từ không phù hợp với ngữ cảnh.
What is the meaning of 'circulation'?
In which sentence is 'circulation' used correctly?
Which word is a synonym of 'circulation'?
What would be an opposite of 'circulation'?
How does 'circulation' apply in real life?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật