LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

increasing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

increasing Ý nghĩa của Từ

  • trở nên lớn hơn hoặc nhiều hơn
  • tăng một cấp độ hoặc số lượng
  • làm cho thứ gì đó nhiều hơn về số lượng hoặc cường độ
Illustration for this word

increasing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

increasing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪnˈkriːs/
Mỹ /ɪnˈkriːs/
Tiết
increase

increasing Từ nguyên của Từ

in- = vào trong + creaser = phát triển. Nguồn gốc: tiếng La-tinh 'increscere' (tăng trưởng trong hoặc tăng) → tiếng Pháp cổ 'encreistre' → tiếng Anh 'increase'. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một cây đang lớn lên khi nhận được nhiều ánh sáng mặt trời và nước hơn, tượng trưng cho sự phát triển và gia tăng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đứng trước bếp và quay từ từ nút điều chỉnh để tăng lửa lên một chút. Lửa bén lên, món ăn trong nồi phản ứng lại, bong bóng nổi lên to hơn một chút. Tôi cảm thấy cánh tay mình làm việc, điều chỉnh nhẹ và tiếp tục quan sát, quyết định có giữ nguyên hay tăng thêm. Sự thay đổi này không chỉ ở ngọn lửa mà còn ở nhiệt độ và số lượng tăng lên, tôi cảm nhận nó mở rộng trong thực tế.

Ngữ Cảnh Thực Tế

increase là động từ có nghĩa là tăng lên, trở nên lớn hơn, nâng một mức độ hoặc lượng, hoặc làm cho cái gì đó nhiều hơn về số lượng hoặc cường độ. Ví dụ increase in số lượng, increase by 10%, price tăng. Nguồn gốc: từ Latin increscere. Hình ảnh nhớ: cây trồng lớn lên khi có nhiều ánh sáng và nước.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng increase cho tăng trưởng có thể đo được; ghép với by, in hoặc to để cho biết lượng hoặc mức độ; phân biệt với grow hoặc rise; dạng danh từ là increase; chú ý giới từ; luyện tập trong ngữ cảnh tài chính và thống kê

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn increase với grow hay rise ở mọi ngữ cảnh
  • nghĩ increase chỉ dành cho giá cả tăng
  • dùng increase như danh từ khi cần động từ
  • dùng increase khi không có sự thay đổi có thể đo được
  • nhầm lẫn increase với boost/ tăng trong tiếng nói hàng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, increase nhấn mạnh sự tăng lên có thể đo được; khác với tăng trưởng phi lượng hoặc cải thiện chất lượng. Cần chú ý cách dùng với giới từ.

Mẹo Học

  • học các collocation với increase (increase by, increase in, increase to)
  • luyện phân biệt increase với grow và rise
  • nhớ khi dùng increase ở dạng động từ vs danh từ
  • tập trung vào ngữ cảnh có thể đo được (số liệu, giá cả, nhiệt độ)
  • chú ý giới từ sau increase
  • tạo câu với dữ liệu thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'increasing'?

A.Sleeping
B.Eating
C.Growing
D.Talking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'increasing' correctly?

A.The cat is increasing its tail while grooming itself.
B.Her grades are increasing so she needs to study more.
C.I am moving to a new city, so my friends are increasing me there.
D.He is increasing a sandwich for lunch.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'increasing'?

A.Declining
B.Running
C.Swimming
D.Laughing
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'increasing'?

A.Stagnating
B.Jumping
C.Dancing
D.Singing
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'increasing'?

A.The number of customers at a store growing steadily over time.
B.The sun setting in the evening.
C.A plant wilting due to lack of water.
D.A student forgetting their textbooks at home.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising Trends and Consumer Response

Advertising & Consumerism

2026.04.30 · 2:07 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Algorithms, Claims and Vulnerable Users on Social Media

Technology & Social Media

2026.03.17 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Truth, Exaggeration and Accountability

Opinion & Ideas

2026.02.05 · 1:27 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ