LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circumference - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circumference Ý nghĩa của Từ

  • khoảng cách xung quanh một hình tròn
  • đường ranh giới của hình tròn
  • kích thước của một hình tròn
Illustration for this word

circumference Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circumference Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˈkʌmfərəns/
Mỹ /sərˈkʌmfərənse/
Tiết
circumference

circumference Từ nguyên của Từ

circumference = circum- (xung quanh) + ference (mang theo); Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một chiếc bánh xe lăn quanh một vòng tròn, đo khoảng cách.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Circumference là một danh từ chỉ chu vi của một hình tròn và khoảng cách xung quanh nó. Trong toán học nó mô tả độ dài bạn sẽ đi nếu vòng quanh hình tròn; trong ngôn ngữ hàng ngày, nó cũng có thể chỉ kích thước tổng thể của hình tròn. Các công thức phổ biến liên kết chu vi với bán kính hoặc đường kính, ví dụ C = 2πr hoặc C = πd. Người học thường nhầm lẫn chu vi với đường kính hoặc bán kính, hoặc với diện tích, vốn đo bề mặt. Nguồn gốc từ circum- (xung quanh) và ference (mang).

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Chu vi là chiều dài, không phải diện tích.
  • • Dùng C = 2πr hoặc C = πd.
  • • Đừng nhầm chu vi với đường kính hoặc bán kính.
  • • Tùy ngữ cảnh, nó có thể指 biên giới hoặc kích thước của hình tròn.
  • • Chu vi là khái niệm dành riêng cho hình tròn, khác với chu vi của đa giác.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm chu vi với đường kính.
  • Cho rằng chu vi là diện tích của hình tròn.
  • Giả định bán kính bằng chu vi.
  • Áp dụng công thức sai (C = d hoặc C = 2r).
  • Tin rằng chu vi áp dụng cho đa giác.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, chu vi gắn với cả biên giới và độ dài quanh hình tròn; dễ nhầm với diện tích hoặc đường kính.

Mẹo Học

  • Hình dung bằng thước đo xung quanh một vật tròn.
  • Thực hành cả hai công thức, ghi nhớ C = 2πr và C = πd.
  • Luôn xác định đó là độ dài hay diện tích.
  • So sánh bán kính và đường kính để củng cố khái niệm.
  • Dùng vật thực để ước lượng chu vi bằng dây thằng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'circumference'?

A.Distance around a circle
B.Length of a straight line
C.Width of a square
D.Height of a triangle
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'circumference' used correctly?

A.She measured the diameter of the circle.
B.He calculated the circumference of the rectangle.
C.The square's circumference is calculated by adding all four sides.
D.The circumference of the earth is approximately 40,075 kilometers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym for 'circumference'?

A.Volume
B.Perimeter
C.Radius
D.Area
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym for 'circumference'?

A.Length
B.Width
C.Height
D.Diameter
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you need to calculate the circumference of an object?

A.Measuring the size of a book cover
B.Determining the area of a rectangular room
C.Finding the perimeter of a square garden
D.Estimating the distance around a circular swimming pool

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ