LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circumstantial - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circumstantial Ý nghĩa của Từ

  • liên quan đến các tình huống cụ thể
  • phụ thuộc vào hoàn cảnh
  • không thiết yếu; tình cờ
Illustration for this word

circumstantial Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circumstantial Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /səˌkʌmˈstæn.ʃəl/
Mỹ /sɝˌkʌmˈstæn.ʃəl/
Tiết
circumstantial

circumstantial Từ nguyên của Từ

circumstantial: 'circum-' (xung quanh) + 'stantial' (đứng, từ 'stare' - đứng); từ tiếng Latin 'circumstantialis' qua tiếng Pháp cổ. Hãy tưởng tượng một thám tử điều tra một vụ án, thu thập manh mối xung quanh hiện trường – các chi tiết quan trọng, nhưng không phải tất cả các phần đều quan trọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Circumstantial mô tả những thứ phụ thuộc vào hoàn cảnh, bối cảnh xung quanh thay vì yếu tố cốt lõi. Nó thường được dùng để nói về chứng cứ hoặc lý do phát sinh từ ngữ cảnh chứ không phải từ một bằng chứng trực tiếp. Trong pháp lý hoặc điều tra, bằng chứng circumstantial gợi ý sự thật thông qua các manh mối và hoàn cảnh xung quanh, chứ không phải một bằng chứng rõ ràng. Trong giao tiếp hàng ngày, một lý do circumstantial là lý do nảy sinh từ tình huống và không nhất thiết phản ánh ý định chủ đích. Ngữ cảnh nuôi dưỡng sắc thái thận trọng, cho thấy kết luận có thể đúng nhưng chưa chắc chắn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Circumstantial nhấn mạnh ngữ cảnh và các hoàn cảnh xung quanh, không phải các yếu tố cốt lõi.
  • So sánh với bằng chứng trực tiếp để tránh nhầm lẫn.
  • Sử dụng thận trọng trong văn bản trang trọng.
  • Phân biệt ngữ cảnh với ý định thực sự.
  • Kiểm tra xem ngữ cảnh có thực sự hỗ trợ khẳng định hay không.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ circumstantial giống như sự trùng hợp.
  • Cho rằng đây là bằng chứng trực tiếp.
  • Chỉ dùng trong câu chuyện phạm tội.
  • Vốn mang sắc thái tiêu cực.
  • Mô tả động cơ cá nhân chứ không phải ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: circumstantial thường nhấn mạnh ngữ cảnh và các yếu tố xung quanh; không phải đồng nghĩa với bằng chứng trực tiếp hay nguyên nhân cốt lõi. So sánh với bằng chứng trực tiếp.

Mẹo Học

  • Tạo cặp so sánh: circumstantial vs bằng chứng trực tiếp.
  • Ghi chú phần dựa vào ngữ cảnh trong câu.
  • Sử dụng các trường hợp thực tế để thấy ngữ cảnh thay đổi diễn giải.
  • Luyện phân biệt nguyên nhân cốt lõi và yếu tố phụ.
  • Gắn nhãn chỉ dẫn gián tiếp và trực tiếp trong ghi chú.
  • Đọc ví dụ pháp lý để nghe cách dùng tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'circumstantial' mean?

A.Direct and straightforward
B.Related to circumstances or conditions
C.Unrelated and irrelevant
D.Easily understandable
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'circumstantial' correctly?

A.She provided circumstantial directions to the restaurant.
B.The evidence presented was purely circumstantial and did not prove guilt.
C.His circumstantial victory was celebrated by the entire team.
D.The circumstantial details were explained in a concise manner.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'circumstantial'?

A.Necessary
B.Absolute
C.Conditional
D.Universal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'circumstantial'?

A.Vague
B.Ambiguous
C.Direct
D.Peripheral
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where circumstantial evidence was important?

A.There was a clear and definitive cause for the accident.
B.The detective looked at various factors before making a decision.
C.The trial focused on circumstantial evidence that led to the verdict.
D.She made her choice based on her strong intuition.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ