LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

circus - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

circus Ý nghĩa của Từ

  • một buổi biểu diễn di lưu động với người biểu diễn và động vật
  • một đấu trường hình tròn cho thể thao
  • một tình huống hoặc môi trường hỗn loạn
Illustration for this word

circus Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

circus Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜː.kəs/
Mỹ /ˈsɜr.kəs/
Tiết
circus

circus Từ nguyên của Từ

Circus = vòng tròn + gốc Latinh 'circus' có nghĩa là 'nhẫn'. Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → Tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một vòng tròn đầy màu sắc, với những người biểu diễn, nghệ sĩ nhào lộn và động vật vui vẻ di chuyển hài hòa, mang lại niềm vui cho tất cả mọi người xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Circus trong tiếng Việt là rạp xiếc, một buổi trình diễn lưu động gồm xiếc, hề, động vật và nhạc công, thường diễn trong lều có vòng tròn ở giữa. Từ circus dùng để chỉ toàn bộ buổi diễn, không chỉ vòng biểu diễn. Ngoài nghĩa gốc, circus còn được dùng như metaphor cho một tình huống hỗn loạn, ồn ào, như 'mọi thứ như một rạp xiếc.' Nguồn gốc từ Latinh và Pháp, nhập qua tiếng Anh. Hiện nay xiếc hiện đại hay kết hợp nghệ thuật diễn, múa và điện ảnh. Học viên nên phân biệt giữa diễn biến, vòng biểu diễn và ý nghĩa hỗn huyền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Circus chỉ định toàn bộ buổi diễn, không chỉ vòng biểu diễn.
  • • Nói circus đến thành phố để thông báo buổi diễn.
  • • Vòng biểu diễn ở giữa được gọi là vòng xiếc.
  • • Dùng metaphor circu nhiều khi thân mật, tránh trong văn bản trang trọng.
  • • Circuses cho nhiều buổi diễn; rings cho nhiều vòng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Circus không chỉ có động vật; nhiều buổi diễn hiện đại có thể thiếu động vật.
  • Phải làm rõ chủ đề giữa sân vòng và địa điểm diễn.
  • Sử dụng ẩn dụ rất phổ biến, nhưng nên cân nhắc ngữ cảnh.
  • Circus và circuses có ý nghĩa khác nhau tuỳ ngữ cảnh.
  • Học viên cần nắm vững giữa vòng xiếc và sự hỗn loạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu circus là rạp xiếc thật sự; dùng ẩn dụ phổ biến trong nói hàng ngày, nên cẩn trọng trong văn viết trang trọng.

Mẹo Học

  • Nhớ ba ý nghĩa: diễn show, vòng xiếc, và tình huống hỗn loạn.
  • Phân biệt circu s là toàn bộ buổi diễn và vòng biểu diễn.
  • Dùng ẩn dụ circUS một cách tiết chế trong văn bản trang trọng.
  • Circuses cho nhiều buổi diễn; rings cho nhiều vòng.
  • Hiểu nguồn gốc để tránh nhầm lẫn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'circus' mean?

A.A place for shopping
B.An entertainment show with performing animals and clowns
C.A mobile zoo
D.A type of fruit
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'circus' used correctly?

A.The circus was closed because of heavy rain.
B.She bought some apples at the circus.
C.I walked my dog in the circus.
D.He enjoys reading circus stories.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'circus'?

A.Carnival
B.Library
C.Garden
D.Zoo
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'circus'?

A.Concert
B.Safari
C.Theater
D.Silence
Bước 5: Thành thạo

When might you see a circus performance in real life?

A.At a school assembly
B.At a big top tent event
C.At a child's birthday party
D.At a graduation ceremony

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ