LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

citadel - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

citadel Ý nghĩa của Từ

  • một pháo đài để bảo vệ một thành phố
  • một chỗ dựa vững chắc
  • một trung tâm quyền lực hoặc ảnh hưởng
Illustration for this word

citadel Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

citadel Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh ./ˈsɪtə.dəl/
Mỹ /ˈsɪtəˌdɛl/
Tiết
citadel

citadel Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: citadelle (tiếng Pháp cổ) + -al (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'civitas' có nghĩa là thành phố → tiếng Pháp cổ 'citadelle' → tiếng Anh 'citadel'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một pháo đài cao lớn trên một ngọn đồi, tượng trưng cho sức mạnh và sự an toàn, khi mọi người tụ tập bên trong tường bảo vệ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Citadel là một pháo đài được thiết kế để bảo vệ một thành phố, thường nằm trên đỉnh đồi với tường thành dày và các ngọn tháp. Nó là tuyến phòng thủ cuối cùng và cũng là biểu tượng quyền lực trong thành phố. Trong sử dụng hiện đại, từ này còn được dùng ẩn dụ để chỉ một trung tâm quyền lực hoặc ảnh hưởng. Hình ảnh nhớ: một pháo đài cao vút trên đồi, rào chắn kiên cố, nơi mọi người tìm kiếm sự an toàn và các nhà lãnh đạo ra quyết định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Điểm cần nhớ: pháo đài trước; trung tâm quyền lực sau; không nhầm với lâu đài; thường ở địa thế cao; dùng ở nghĩa bóng cho sức bền hoặc quyền lực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó chỉ đề cập đến một pháo đài thực sự
  • Nó có nghĩa là toàn thành phố hoặc trung tâm thành phố
  • Nó giống với lâu đài
  • Nó luôn ở trên đồi
  • Thuật ngữ hiện đại cho tòa nhà chính phủ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Citadel nhấn mạnh bảo vệ và quyền lực, nhiều hơn một pháo đài thông thường; phân biệt với lâu đài và nhấn mạnh ý nghĩa ẩn dụ.

Mẹo Học

  • Tưởng tượng thành lũy trên đồi là sự bảo vệ và quyền lực
  • Nhận diện cách dùng ẩn dụ trong chính trị và kinh doanh
  • Phân biệt với lâu đài và pháo đài
  • Làm bài tập câu mô tả bảo vệ ý tưởng hoặc bí mật
  • Sử dụng trong tiêu đề để thể hiện sức mạnh
  • Ôn tập các cụm từ như citadel of power

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'citadel'?

A.A type of building for cooking
B.A fortified structure or stronghold
C.A musical instrument
D.A style of painting
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct sentence using the word 'citadel'.

A.The citadel stood tall against the invaders, protecting its people.
B.After a long day, I returned to my citadel to relax.
C.The citadel was a beautiful painting displayed in the gallery.
D.She baked cookies in her citadel while listening to music.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'citadel'?

A.Fortress
B.Garden
C.Market
D.Pond
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'citadel'?

A.Open field
B.Desert
C.Camp
D.Shack
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a citadel would be important?

A.A location where soldiers gather for protection against attacks.
B.A historical monument where tourists learn about ancient battles.
C.A remote area where people build their homes.
D.A community gathering in a park to celebrate spring.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ