citadel - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: citadelle (tiếng Pháp cổ) + -al (hậu tố). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latinh 'civitas' có nghĩa là thành phố → tiếng Pháp cổ 'citadelle' → tiếng Anh 'citadel'. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một pháo đài cao lớn trên một ngọn đồi, tượng trưng cho sức mạnh và sự an toàn, khi mọi người tụ tập bên trong tường bảo vệ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCitadel là một pháo đài được thiết kế để bảo vệ một thành phố, thường nằm trên đỉnh đồi với tường thành dày và các ngọn tháp. Nó là tuyến phòng thủ cuối cùng và cũng là biểu tượng quyền lực trong thành phố. Trong sử dụng hiện đại, từ này còn được dùng ẩn dụ để chỉ một trung tâm quyền lực hoặc ảnh hưởng. Hình ảnh nhớ: một pháo đài cao vút trên đồi, rào chắn kiên cố, nơi mọi người tìm kiếm sự an toàn và các nhà lãnh đạo ra quyết định.
Citadel nhấn mạnh bảo vệ và quyền lực, nhiều hơn một pháo đài thông thường; phân biệt với lâu đài và nhấn mạnh ý nghĩa ẩn dụ.
What is the definition of the word 'citadel'?
Choose the correct sentence using the word 'citadel'.
Which word is most similar to 'citadel'?
What is the opposite of the word 'citadel'?
Can you think of a real-life context where a citadel would be important?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật