clairvoyance - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tiếng Pháp 'clair' (rõ ràng) + 'voyance' (nhìn thấy). Nguồn gốc: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh; Hãy tưởng tượng một cái hồ trong suốt nơi bạn có thể nhìn thấy đáy, tượng trưng cho sự rõ ràng của tầm nhìn vào những điều vô hình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQclairvoyance là khả năng được cho là để thu thập thông tin về một vật thể, người hoặc sự kiện thông qua nhận thức siêu cảm giác thay vì các giác quan thông thường. Trong sử dụng hàng ngày, clairvoyance thường được xem như một hình thức trực giác tăng cường, một cảm giác biết trước về những gì sẽ xảy ra. Thuật ngữ gợi hình ảnh những người trung gian nói họ có thể nhìn thấy nơi xa hoặc sự thật bị che giấu; tuy nhiên trong thuật ngữ khoa học nó được xem là giả khoa học hoặc một dụng cụ văn học. Khi giảng từ này, hữu ích so sánh với trực giác thông thường và dự đoán dựa trên dữ liệu. Trong hầu hết ngữ cảnh, clairvoyance được dùng một cách hài hước hoặc giả thuyết thay vì một kỹ năng được chứng minh.
Người Việt thường liên tưởng clairvoyance với siêu nhiên; hãy phân biệt trực giác hàng ngày và khả năng siêu nhiên được cho là có thật.
What is the meaning of the word 'clairvoyance'?
Which sentence uses the word 'clairvoyance' correctly?
Which word is most similar to 'clairvoyance'?
What is the opposite of 'clairvoyance'?
Can you think of a real-life context where someone might demonstrate clairvoyance?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật