LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clambered - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clambered Ý nghĩa của Từ

  • leo lên một cách vụng về
  • sử dụng tay và chân để leo
  • lên một cách lúng túng.
Illustration for this word

clambered Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clambered Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklæmbə/
Mỹ /ˈklæmbər/
Tiết
clamber

clambered Từ nguyên của Từ

Từ 'clam-' (leo) + 'ber' (biến thể của thanh), có nghĩa là leo lên bằng chi; xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'clamber', ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Latin 'clamare' (kêu gọi, nhưng có liên quan đến việc leo lên theo nghĩa ẩn dụ); tưởng tượng một người đang leo qua hàng rào trong khi kêu cứu, phản ánh nỗ lực vụng về.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

clamber có nghĩa là leo lên một cách vụng về, dùng cả tay lẫn chân, với nỗ lực và sự bất tiện. Thường mô tả việc trèo qua hàng rào hoặc leo lên một địa hình gồ ghề bằng cả hai tay và chân, kèm theo sự căng thẳng và khó khăn. So với 'leo lên' hoặc 'lên cao' thông thường, clamber nhấn mạnh sự khó chịu và cách làm có phần vụng về. Nguồn gốc liên quan tới tiếng Pháp cổ và Latinh mang dáng dấp của một động tác nỗ lực cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng: clamber nhấn mạnh động tác vụn về; dùng với over/up; phù hợp cho sự leo trèo khó khăn và không thanh lịch; không dùng cho leo lên mềm mại; ngữ cảnh quyết định sắc thái.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nó đồng nghĩa với leo lên.
  • Chỉ áp dụng cho người, không phải động vật.
  • Không mô tả việc leo lên thụ động.
  • Với tính chất hoàn toàn thô tục/lua động.
  • Không phải lúc nào cũng có thể thay scramble.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Anh Việt Nam thường bỏ qua sự vụng về của clamber và dùng từ 'leo lên' chung chung; hãy dùng nó khi muốn nhấn mạnh sự khó khăn.

Mẹo Học

  • Rèn luyện trong các tình huống thực tế: hàng rào, đá, gỗ.
  • Kết hợp với giới từ: clamber over, lên, lên trên.
  • So sánh với climb và scramble để nhận ra sắc thái.
  • Dùng trong kể chuyện để tạo nhịp căng thẳng.
  • Chú ý chủ thể có thể là người hoặc động vật.
  • Bắt đầu bằng câu ngắn và luyện tập đều đặn.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Appointment and Checks

Health Clinic Visit

2026.04.07 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ