LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

clamorous - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

clamorous Ý nghĩa của Từ

  • đặc trưng bởi tiếng ồn lớn
  • tạo ra âm thanh ồn ào và hỗn loạn
  • bày tỏ ý kiến một cách mạnh mẽ
Illustration for this word

clamorous Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

clamorous Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈklæm.ər.əs/
Mỹ /ˈklæm.ər.əs/
Tiết
clamorous

clamorous Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: clamor (tiếng Latin có nghĩa là 'tiếng kêu') + -ous (hậu tố tính từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng một khu chợ đông đúc nơi các người bán la hét để thu hút khách hàng, tạo ra một bầu không khí ồn ào, sống động.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

clamorous mô tả một cảnh ồn ào, có nhiều tiếng nói chồng lên nhau tạo nên một bầu không khí hỗn loạn và sôi động. Nó không chỉ nói về âm lượng mà còn về cảm giác áp lực và việc bày tỏ ý kiến một cách mạnh mẽ. Được dùng cho đám đông, biểu tình, tranh luận hoặc chợ đông đúc. Thông thường mang nghĩa tiêu cực, mặc dù trong văn bản mô tả có thể trung lập. Hình ảnh nhớ: một chợ đông người và các người bán hét tên để thu hút khách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Sử dụng với đám đông, biểu tình, tranh luận hoặc chợ đông để truyền năng lượng hỗn độn. 2) Ghép với danh từ như đám đông hoặc cuộc tụ họp để nhấn mạnh áp lực. 3) Tránh trong những hoàn cảnh yên tĩnh. 4) Giữ giọng điệu phê bình hoặc mô tả; không chỉ vui vẻ. 5) Ưu tiên khi muốn sắc thái văn chương.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Không chỉ là ồn ào; nó mang sắc thái phê phán mạnh mẽ hơn.
  • Mô tả nhiều hơn tiếng ồn, gồm cả việc bày tỏ ý kiến một cách quyết liệt.
  • Không phải lúc nào cũng tiêu cực; có thể dùng mô tả trong ngữ cảnh phù hợp.
  • Có thể nói về đám đông, biểu tình hoặc tranh luận, không chỉ người
  • Không phải thay thế cho 'ồn ào' ở mọi ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, clamorous gợi ý nhiều hơn là chỉ ồn ào; nó nhấn mạnh áp lực công cộng và sự biểu lộ ý kiến mạnh mẽ.

Mẹo Học

  • Collocations phổ biến: đám đông om sòm, cuộc biểu tình om sòm, tranh biện om sòm.
  • So sánh với từ 'ồn ào' để thấy sắc thái.
  • Nhiều ngữ cảnh mang nghĩa tiêu cực; chú ý ngữ điệu.
  • Nên dùng trong văn mô tả hoặc văn học, không phải nói chuyện hằng ngày.
  • Kết hợp với giới từ để mô tả nguyên nhân hoặc đối tượng.
  • Hình ảnh chợ đông người để ghi nhớ.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'clamorous' mean?

A.Quiet and subdued
B.Loud and noisy
C.Happy and cheerful
D.Fast and swift
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'clamorous' correctly.

A.The clamorous cat slept peacefully on the couch.
B.The clamorous crowd cheered loudly at the concert.
C.She was clamorous when she whispered in the library.
D.The clamorous book was on the shelf.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'clamorous'?

A.Noisy
B.Calm
C.Silent
D.Quiet
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'clamorous'?

A.Blaring
B.Loud
C.Silent
D.Voiced
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something is clamorous?

A.At a friend's quiet gathering, everyone was speaking softly.
B.During the meeting, the room was silent as the CEO spoke.
C.The playground was filled with children playing and laughing boisterously.
D.The library was full of people studying quietly.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ