desks - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
desk = 'từ' + 'desca'; từ tiếng Latin 'desca', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'deske' có nghĩa là 'bàn, bàn viết'. Hãy hình dung một người thợ mộc đang xây dựng một chiếc bàn làm việc vững chắc và phẳng, nơi có sự tập trung vào năng suất với các tài liệu và sách được sắp xếp gọn gàng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi cúi người và move chiếc cốc khỏi desk để có chỗ trống. Đặt quyển vở xuống, đẩy hộp bút sang một bên và chỉnh đèn cho ánh sáng rơi đúng vào trang. Kéo ghế lại gần, giữ tư thế thẳng, và desk như một không gian tập trung đang mở ra. Mọi động tác nhỏ làm cho mục tiêu làm việc trở nên rõ ràng.
Desk là một món đồ nội thất có mặt trên cùng bằng phẳng và chân để viết hoặc làm việc, thường được dùng làm bàn làm việc. Nó cũng chỉ không gian làm việc cá nhân hoặc một quầy dịch vụ như quầy tiếp tân. Trong tiếng Anh, desk thường gắn với các cụm từ như desk lamp (đèn bàn), desk calendar hoặc desk job (công việc văn phòng). Từ desk còn có thể mở rộng thành toàn bộ khu vực làm việc chứ không chỉ là cái bàn. Khi học, chú ý với các giới từ như on the desk, at the desk, behind the desk.
Đối với người Việt học tiếng Anh, desk có nghĩa là cả bàn và khu vực làm việc; dễ nhầm với bàn chỉ là món đồ.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật