LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

desks - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

desks Ý nghĩa của Từ

  • một món đồ nội thất với mặt phẳng và một hoặc nhiều chân
  • một không gian làm việc hoặc học tập
  • một quầy nơi dịch vụ được cung cấp
Illustration for this word

desks Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

desks Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dɛsk/
Mỹ /dɛsk/
Tiết
desk

desks Từ nguyên của Từ

desk = 'từ' + 'desca'; từ tiếng Latin 'desca', xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'deske' có nghĩa là 'bàn, bàn viết'. Hãy hình dung một người thợ mộc đang xây dựng một chiếc bàn làm việc vững chắc và phẳng, nơi có sự tập trung vào năng suất với các tài liệu và sách được sắp xếp gọn gàng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi cúi người và move chiếc cốc khỏi desk để có chỗ trống. Đặt quyển vở xuống, đẩy hộp bút sang một bên và chỉnh đèn cho ánh sáng rơi đúng vào trang. Kéo ghế lại gần, giữ tư thế thẳng, và desk như một không gian tập trung đang mở ra. Mọi động tác nhỏ làm cho mục tiêu làm việc trở nên rõ ràng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Desk là một món đồ nội thất có mặt trên cùng bằng phẳng và chân để viết hoặc làm việc, thường được dùng làm bàn làm việc. Nó cũng chỉ không gian làm việc cá nhân hoặc một quầy dịch vụ như quầy tiếp tân. Trong tiếng Anh, desk thường gắn với các cụm từ như desk lamp (đèn bàn), desk calendar hoặc desk job (công việc văn phòng). Từ desk còn có thể mở rộng thành toàn bộ khu vực làm việc chứ không chỉ là cái bàn. Khi học, chú ý với các giới từ như on the desk, at the desk, behind the desk.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ bàn làm việc ngăn nắp để tăng tập trung
  • Học các collocations phổ biến với desk như đèn bàn và lịch bàn
  • Phân biệt desk và bàn theo ngữ cảnh
  • Dùng desk job để nói về công việc văn phòng
  • Luyện các giới từ như trên bàn, ở bàn, đằng sau bàn
  • Viết các câu về bàn làm việc của bạn để củng cố

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Desk chỉ là bàn; không có ý nghĩa làm việc
  • Desk và bàn là hai từ giống nhau trong mọi ngữ cảnh
  • Desk phải có ngăn kéo
  • Desk chỉ là vật dụng, không phải không gian làm việc
  • Desk chỉ dùng ở trường học

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, desk có nghĩa là cả bàn và khu vực làm việc; dễ nhầm với bàn chỉ là món đồ.

Mẹo Học

  • Học sáu ý chính: đồ đạc, không gian làm việc cá nhân, quầy dịch vụ
  • Hình dung bàn làm việc gọn gàng để nhớ từ
  • Luyện các cụm từ phổ biến: đèn bàn, lịch bàn, desk job
  • So sánh desk với bàn để nắm ngữ cảnh
  • Thuộc các giới từ như trên bàn, ở bàn, đằng sau bàn
  • Viết câu về bàn của bạn để củng cố

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Hotel Check-in Conversation

Hotel Check-in

2026.05.07 · 0:33 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Directions to the Isle

Asking for Directions

2026.04.23 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in with a Meeting

Hotel Check-in

2026.04.19 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Library Services: Accessing Online Resources

Library Services

2026.04.28 · 1:05 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Travel Insurance Query at Hotel Desk

Travel Insurance

2026.04.22 · 1:36 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ