LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

cleaners - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

cleaners Ý nghĩa của Từ

  • tự do khỏi bẩn hoặc tạp chất
  • làm cho cái gì đó miễn bẩn
  • thuần khiết trong tâm trí hoặc hành vi
Illustration for this word

cleaners Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

cleaners Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kliːn/
Mỹ /kliːn/
Tiết
clean

cleaners Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: clean = clear + hậu tố -an (chỉ trạng thái). Xuất xứ lịch sử: tiếng Anh cổ clæne → tiếng Anh trung clene → tiếng Anh hiện đại clean. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng sáng bóng và không tì vết, nơi mọi thứ đều lấp lánh, biểu thị sự thuần khiết và sạch sẽ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi lấy một khăn lau và đẩy nó trượt trên mặt bàn, di chuyển nó từng phần một. Quẹt qua quẹt lại, tôi kéo và đẩy khăn, bụi bẩn dần bị cuốn sạch và bóng sáng quay lại. Nỗ lực thật sự; tôi điều chỉnh chỗ cầm và thở nhẹ để giữ nhịp. Khi mọi góc khô ráo, bề mặt sạch sẽ và cảm giác thuần khiết lan tỏa.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, clean là tính từ nghĩa là sạch sẽ hoặc động từ có nghĩa là dọn sạch. Nó cũng mang ý nghĩa tinh khiết về tinh thần. Người học thường nhầm lẫn giữa 'clean' và 'tidy' và bị hiểu sai các thành ngữ như 'clean bill of health'. Học cách dùng clean trong các cụm từ như 'clean up', 'keep clean' và nhận diện các yếu tố ngữ pháp của tính từ và động từ. Chú ý nhấn âm và ngữ điệu.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Giữ nguyên sự khác biệt sạch vs gọn gàng; hai nghĩa chính; học giới từ và cụm từ cố định; chú ý nghĩa ẩn dụ; luyện nghe với context.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhận diện sai giữa sạch và gọn gàng; sạch nghĩa đen và sạch về mặt đạo đức khác nhau.
  • Bỏ qua các thành ngữ như 'clean up' và 'clean bill of health'.
  • Giao tiếp khi nói về đồ vật không hiểu rõ sự khác biệt giữa 'sạch' và 'ngăn nắp'.
  • Quên rằng 'clean' có cả nghĩa đen và bóng bẩy.
  • Điền sai về cách dùng clean ở thì và cấu trúc câu.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Hãy nghĩ về clean như cả trạng thái vật lý và lý tưởng đạo đức; người học thường cho rằng chỉ là không bẩn, bỏ qua nghĩa ẩn dụ. Tập trung vào ngữ cảnh và collocations.

Mẹo Học

  • So sánh sạch với gọn để nắm sắc thái.
  • Học các collocations quan trọng (clean up, clean sheet).
  • Luyện cả dạng tính từ và động từ.
  • Chú ý dùng metaphor như sự trong sạch của tâm trí.
  • Luyện phát âm trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Tạo flashcards cho các cụm từ cố định.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Homework

Asking for Help

2026.04.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Buying Linen Napkins

Shopping in Store

2026.04.24 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Community Response to Fires and Pollution

Environment & Pollution

2026.04.24 · 1:32 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Community Volunteering Day Planning

Volunteering

2026.03.10 · 1:10 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One-Bedroom Rental

Housing Rental

2026.03.08 · 1:23 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ